desleixo
[dɨʃˈlɐjʃu]
việc làm ẩu
Intermediário (B1)
Significado "desleixo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de cuidado ou atenção na realização de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một công việc hoặc nhiệm vụ đã được thực hiện rất tệ hoặc một cách thiếu năng lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi feito com desleixo."
"Bản báo cáo đã được làm một cách cẩu thả."
"O trabalho foi realizado com tanto desleixo que teve de ser refeito."
"Công việc đã được thực hiện một cách quá cẩu thả đến mức phải làm lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: desleixos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desleixos |
Os desleixos dele na higiene pessoal eram constantes.
(Sự cẩu thả của anh ấy trong vệ sinh cá nhân là liên tục.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desleixinho |
Um desleixinho na escrita pode custar pontos no exame.
(Một chút cẩu thả trong bài viết có thể làm mất điểm trong kỳ thi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O desleixo revela-se quando tu estás a negligenciar os teus deveres para com a família."Sự cẩu thả bộc lộ khi mày đang lơ là những nghĩa vụ của mày đối với gia đình.Sử dụng 'revela-se' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estás a negligenciar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
-
"Cometeu-se um grande desleixo na organização do evento, e isso notou-se."Đã có một sự cẩu thả lớn trong việc tổ chức sự kiện, và điều đó đã được nhận thấy.'Cometeu-se' (ênclise) vì bắt đầu câu và sau trợ động từ. Dùng ngôi 'se' cho câu bị động. 'Notou-se' cũng là ênclise.
-
"Dá-se importância ao desleixo quando ele causa danos irreparáveis à reputação da empresa."Người ta coi trọng sự cẩu thả khi nó gây ra những thiệt hại không thể khắc phục cho danh tiếng của công ty.'Dá-se' (ênclise) vì bắt đầu câu. Cấu trúc này sử dụng 'se' để biểu thị một chủ thể không xác định hoặc một hành động tổng quát. Dùng 'Dá-se' chứ không dùng 'Se dá' theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
