reversível
/ʁɨ.vɨɾˈsi.vɛɫ/
có thể đảo ngược
Intermediário (B1)
Significado "reversível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser invertido ou alterado para o seu estado original.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể đảo ngược, lật ngược, quay ngược lại, hoặc thay đổi về trạng thái ban đầu.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão é reversível se apresentarmos um recurso."
"Quyết định có thể đảo ngược nếu chúng tôi trình bày một kháng cáo."
"O processo de cozimento é irreversível, não podes voltar atrás."
"Quá trình nấu ăn là không thể đảo ngược, bạn không thể quay lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | reversível |
A decisão é reversível.
(Quyết định có thể đảo ngược.) |
| Masculine Plural | reversíveis |
Os processos são reversíveis.
(Các quy trình có thể đảo ngược.) |
| Feminine Plural | reversíveis |
As consequências são reversíveis.
(Những hậu quả có thể đảo ngược.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | reversibilíssimo |
A situação é reversibilíssima.
(Tình hình cực kỳ có thể đảo ngược.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
