(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isenção
B2
noun Feminino B2 Pháp luật, Kinh tế, Thuế

isenção

/izẽˈsɐ̃w̃/
sự miễn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "isenção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de isentar; dispensa de uma obrigação, imposto ou lei.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự miễn, sự được miễn (khỏi một nghĩa vụ, thuế, luật lệ nào đó).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo concedeu isenção fiscal às empresas que investirem na região."

    "Chính phủ đã miễn thuế cho các công ty đầu tư vào khu vực này."

  • "Tenho isenção de algumas taxas por ser estudante."

    "Tôi được miễn một số khoản phí vì là sinh viên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exoneração(sự miễn trừ) dispensa(sự miễn, sự cho phép)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: isenções. Atenção à nasalização.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) isenções
As isenções fiscais são importantes para atrair investimento.
(Các miễn trừ thuế rất quan trọng để thu hút đầu tư.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) isençãozinha
Uma isençãozinha já ajudava no orçamento familiar.
(Một chút miễn trừ cũng đã giúp ích cho ngân sách gia đình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A isenção de impostos é um benefício importante para os novos investidores."
    Việc miễn thuế là một lợi ích quan trọng cho các nhà đầu tư mới.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang nói về một sự miễn thuế cụ thể, đã được xác định (cho nhà đầu tư mới). 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Tens direito a uma isenção de propinas se fores bolseiro."
    Bạn có quyền được miễn học phí nếu bạn là sinh viên nhận học bổng.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang nói về một sự miễn học phí nói chung, không cụ thể. Chia động từ 'ter' ở ngôi 'Tu' (tens). Động từ 'ser' chia ở ngôi 'Tu' (fores), được dùng trong mệnh đề điều kiện.
  • "O governo está a considerar as isenções fiscais para empresas que investem em energias renováveis; dá-lhes um incentivo para o futuro."
    Chính phủ đang xem xét việc miễn thuế cho các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo; điều đó cho họ một động lực cho tương lai.
    Sử dụng mạo từ xác định 'as' (số nhiều) vì đang nói về các miễn thuế cụ thể (cho các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo). Cấu trúc 'estar a considerar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) và tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei a isenção de impostos se estiveres a investir na nossa região."
    Ta sẽ cho con sự miễn thuế nếu con đang đầu tư vào vùng của chúng ta.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (ênclise) vì đầu câu. 'Estiveres a investir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "A senhora diretora concedeu-lhe a isenção de pagar as propinas, pois ele está a passar por dificuldades financeiras."
    Bà giám đốc đã ban cho anh ta sự miễn đóng học phí, vì anh ta đang trải qua những khó khăn tài chính.
    'Concedeu-lhe' (ênclise) vì sau động từ. 'Está a passar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Sử dụng 'lhe' vì ngôi thứ ba số ít (ele).
  • "Porque estar-se-ão a criar novas isenções fiscais, o governo espera estimular a economia."
    Vì chính phủ đang tạo ra những sự miễn thuế mới, chính phủ hy vọng sẽ kích thích nền kinh tế.
    'Estar-se-ão a criar' (ênclise) vì sau liên từ 'Porque'. 'Estar a criar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Isenções' ở dạng số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres isenção de propinas, é essencial estares a comprovar a tua situação financeira anualmente."
    Để được miễn học phí, điều cần thiết là bạn phải chứng minh tình hình tài chính của mình hàng năm.
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter') chia cho ngôi 'tu'. 'Estares a comprovar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) cho thấy hành động đang diễn ra (chứng minh).
  • "O advogado recomendou aos clientes terem isenção de impostos, por estarem a investir em energias renováveis."
    Luật sư khuyến nghị khách hàng được miễn thuế vì họ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
    'Terem' là Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho ngôi 'eles/elas' (các khách hàng). 'Estarem a investir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đầu tư).
  • "Apesar de serem jovens, os estudantes esperam ter isenções nas taxas de inscrição, dado estarem a trabalhar a tempo parcial para pagar os estudos."
    Mặc dù còn trẻ, các sinh viên hy vọng được miễn lệ phí đăng ký vì họ đang làm việc bán thời gian để trang trải việc học.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'eles/elas' (các sinh viên). 'Estarem a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', thể hiện hành động đang diễn ra (làm việc).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se preencheres os requisitos, obtê-la-ás sem problemas, a isenção, claro."
    Nếu tuân thủ các yêu cầu, bạn sẽ đạt được sự miễn trừ đó mà không gặp vấn đề gì, tất nhiên là sự miễn trừ rồi.
    Ở đây, 'obtê-la-ás' là dạng mesóclise của động từ 'obter' (đạt được) ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples) ngôi thứ 2 số ít ('Tu'). Đại từ 'a' được chèn vào giữa động từ và đuôi thì, thay thế cho 'a isenção' (sự miễn trừ).
  • "Se não estivesses tão ocupado, candidatar-te-ias à isenção fiscal, não é?"
    Nếu bạn không bận rộn đến thế, bạn đã nộp đơn xin miễn thuế rồi, phải không?
    Cấu trúc 'candidatar-te-ias' là dạng mesóclise của động từ phản thân 'candidatar-se' (ứng tuyển/nộp đơn) ở thì Điều kiện (Condicional) ngôi thứ 2 số ít ('Tu'). Đại từ phản thân 'te' được đặt giữa thân động từ 'candidatar' và đuôi '-ias'.
  • "A empresa conceder-lhe-á a isenção das propinas, caso o senhor apresente a documentação necessária a tempo."
    Công ty sẽ cấp cho ông/bà sự miễn giảm học phí, nếu ông/bà nộp đủ hồ sơ cần thiết đúng hạn.
    Cụm 'conceder-lhe-á' là dạng mesóclise của động từ 'conceder' (cấp/ban cho) ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples) ngôi thứ 3 số ít (tương ứng với chủ ngữ 'A empresa' và đại từ lịch sự 'O senhor/A senhora'). Đại từ 'lhe' (cho ông/bà) được chèn vào giữa động từ 'conceder' và đuôi thì '-á'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A isenção de impostos, que o governo está a ponderar conceder, beneficiará muitas famílias."
    Việc miễn thuế, mà chính phủ đang cân nhắc ban hành, sẽ mang lại lợi ích cho nhiều gia đình.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a isenção de impostos'. Cấu trúc 'estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra (cân nhắc). Chia động từ ponderar ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'o governo'.
  • "A empresa, cuja isenção fiscal foi revogada, está agora a enfrentar sérias dificuldades financeiras."
    Công ty, mà việc miễn thuế đã bị thu hồi, hiện đang đối mặt với những khó khăn tài chính nghiêm trọng.
    'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'a empresa' đối với 'isenção fiscal'. 'Estar a enfrentar' diễn tả hành động đang diễn ra (đối mặt).
  • "És tu quem pode solicitar a isenção, mas dá-me a documentação primeiro para eu analisar."
    Chính bạn là người có thể yêu cầu miễn trừ, nhưng hãy đưa tài liệu cho tôi trước để tôi phân tích.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh. 'Para eu analisar' sử dụng cấu trúc 'para + subjuntivo' sau giới từ 'para'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)