(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isento
B2
Adjetivo, Masculino B2 Chung

isento

[iˈzẽtu]
thản nhiên
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "isento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é influenciado por emoções ou preconceitos; objetivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn đạt một điều gì đó (ví dụ: một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện) một cách trực tiếp và không cảm xúc; dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório deve ser isento de influências políticas."

    "Báo cáo phải không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị."

  • "Ele apresentou os factos de forma isenta e imparcial."

    "Anh ấy trình bày các sự kiện một cách khách quan và vô tư."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'isenta'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) isentos
Os produtos alimentares estão isentos de IVA.
(Các sản phẩm thực phẩm được miễn thuế VAT.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) isentinho
Um pequeno desconto isentinho de impostos.
(Một khoản chiết khấu nhỏ, được miễn thuế.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu isento de preconceitos, dou-te a minha opinião honesta."
    Vì mày không bị ảnh hưởng bởi thành kiến, tao cho mày ý kiến thật lòng của tao.
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Dou-te' là ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dou'). 'Sendo' là dạng gerúndio nhưng ở đây đóng vai trò như liên từ (vì/do).
  • "Está a ser isento no julgamento, e por isso atribuir-lhe-ão o prémio."
    Anh ta đang khách quan trong phiên tòa, và vì vậy người ta sẽ trao cho anh ta giải thưởng.
    'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Atribuir-lhe-ão' là ênclise kép (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'atribuirão'). Đại từ 'lhe' bổ nghĩa gián tiếp (cho anh ta) và 'ão' là đuôi thì tương lai ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "Se fores isento e deres-me o teu parecer honesto, ficarei muito agradecido."
    Nếu mày khách quan và cho tao ý kiến trung thực của mày, tao sẽ rất biết ơn.
    Sử dụng 'tu' (fores, deres). 'Deres-me' là ênclise (đại từ 'me' đặt sau động từ 'deres'). Mệnh đề điều kiện sử dụng thì tương lai giả định (conjuntivo).
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando fores entrevistado, deverás ser isento e imparcial nas tuas respostas."
    Ngày mai, khi cậu được phỏng vấn, cậu nên khách quan và vô tư trong các câu trả lời của mình.
    Futuro do Indicativo của 'dever' (deverás) và 'ser' (fores) được sử dụng. 'Ser isento' có nghĩa là 'khách quan'. 'Deverás ser' = 'cậu nên là/cậu phải là'. Sử dụng ngôi 'tu' với 'fores'.
  • "No futuro, os historiadores estarão a analisar os documentos isentos de paixão para compreenderem este período conturbado."
    Trong tương lai, các nhà sử học sẽ phân tích các tài liệu khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc để hiểu giai đoạn hỗn loạn này.
    'Estarão a analisar' là cấu trúc Continuous Aspect ở Futuro do Indicativo, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Isentos de paixão' nghĩa là 'không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc'.
  • "Se fores isento ao julgar as ações dos teus amigos, eles confiarão mais em ti no futuro."
    Nếu cậu khách quan khi đánh giá hành động của bạn bè, họ sẽ tin tưởng cậu hơn trong tương lai.
    Câu điều kiện với 'se'. 'Fores' là Futuro do Subjuntivo của động từ 'ser', thường đi kèm với mệnh đề chính ở Futuro do Indicativo (confiarão). 'Ao julgar' = 'khi đánh giá'. Sử dụng ngôi 'tu' với 'fores'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando te interroguei sobre o caso, foste isento e disseste a verdade."
    Hôm qua, khi tôi thẩm vấn bạn về vụ việc, bạn đã khách quan và nói sự thật.
    Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'ser' (foste) conjugado com 'tu'. Note-se a concordância com o pronome 'te' (interroguei-te). 'Isento' aqui significa imparcial.
  • "Há muitos anos, o júri foi isento ao tomar a decisão final no concurso de talentos."
    Nhiều năm trước, ban giám khảo đã khách quan khi đưa ra quyết định cuối cùng trong cuộc thi tài năng.
    Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'ser' (foi). 'Isento' qualifica o júri, implicando que não houve favoritismo.
  • "Quando o árbitro apitou para o fim do jogo, ele foi isento, não favorecendo nenhuma das equipas."
    Khi trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu, ông ta đã khách quan, không thiên vị đội nào.
    Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'ser' (foi). Enfatiza a imparcialidade do árbitro durante o jogo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)