(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tendencioso
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Báo chí, Truyền thông

tendencioso

/tẽ.dẽˈsjo.zu/
đưa tin chủ quan
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tendencioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela ou denota parcialidade; que tem ou manifesta tendência para um determinado ponto de vista, partido ou conclusão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi những ý kiến mạnh mẽ, thường là theo cách quả quyết và đôi khi là phiến diện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O artigo era tendencioso e ignorou factos importantes."

    "Bài báo mang tính chủ quan và bỏ qua những sự kiện quan trọng."

  • "A sua análise é demasiado tendenciosa para ser considerada objetiva."

    "Phân tích của anh ấy quá chủ quan để có thể coi là khách quan."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

parcial(thiên vị) subjetivo(chủ quan)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số: tendenciosa (giống cái), tendenciosos (số nhiều giống đực), tendenciosas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tendenciosos
Os dados apresentados nos relatórios eram tendenciosos.
(Các dữ liệu được trình bày trong các báo cáo có tính thiên vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tendenciosinho
Não me pareceu um artigo muito imparcial; achei-o um pouco tendenciosinho.
(Tôi thấy đó không phải là một bài báo khách quan lắm; tôi thấy nó hơi có thiên kiến một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-me o jornalista que o artigo era tendencioso, e agora estou a lê-lo com atenção redobrada."
    Nhà báo nói với tôi rằng bài báo mang tính thiên vị, và bây giờ tôi đang đọc nó với sự chú ý cao độ.
    Đại từ 'me' đứng sau động từ 'disse' (ênclise) vì đầu câu. 'estou a lê-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, đại từ 'o' gắn liền với động từ (ênclise).
  • "Sendo tu tão tendencioso nas tuas opiniões, como esperas que te levem a sério?"
    Vì con quá thiên vị trong những ý kiến của con, làm sao con mong đợi người khác xem trọng con?
    Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'levem' (próclise) vì có từ nghi vấn 'como'.
  • "Mostrou-se tendencioso o comentador ao defender, insistentemente, apenas um dos lados da questão, estando agora a ser criticado por isso."
    Người bình luận đã thể hiện sự thiên vị khi liên tục bảo vệ chỉ một bên của vấn đề, và hiện đang bị chỉ trích vì điều đó.
    Đại từ 'se' đứng sau động từ 'mostrou' (ênclise) vì đầu câu. 'estando a ser criticado' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "É tendencioso o teu julgamento, pois estás a dar mais importância à versão dele."
    Phán xét của bạn thật thiên vị, vì bạn đang coi trọng phiên bản của anh ta hơn.
    Câu này sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'), kết hợp với 'estar a dar' (continuous aspect – hành động đang diễn ra). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Parece-me tendencioso o vosso relatório, visto que estão a omitir alguns factos relevantes."
    Báo cáo của các bạn có vẻ thiên vị, vì các bạn đang bỏ qua một số sự thật quan trọng.
    Câu này sử dụng 'vosso' (hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' - số nhiều của 'tu'), kết hợp với 'estar a omitir' (continuous aspect – hành động đang diễn ra). 'Parece-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và bắt buộc phải đặt như vậy vì nó đứng đầu câu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'vós' (estão).
  • "A senhora demonstrou ser tendenciosa na sua análise, pois está a favorecer apenas um dos lados da questão."
    Bà ấy đã thể hiện sự thiên vị trong phân tích của mình, vì bà ấy chỉ đang ưu ái một bên của vấn đề.
    Câu này sử dụng 'sua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'O senhor/A senhora'), kết hợp với 'estar a favorecer' (continuous aspect – hành động đang diễn ra). Vì đang nói về 'A senhora', nên dùng 'sua' (của bà ấy) để thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)