injustificado
/ĩʒ.uʃ.ti.fiˈka.du/
hành động thù địch phi nghĩa
Independente (B2)
Significado "injustificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem justificação; sem razão ou motivo válido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không chính đáng; không có lý do hoặc lời bào chữa hợp lệ.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua atitude foi completamente injustificada."
"Hành vi của anh ấy hoàn toàn không chính đáng."
"Não consigo encontrar uma razão para este ataque injustificado."
"Tôi không thể tìm thấy lý do cho cuộc tấn công phi nghĩa này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: injustificada.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | injustificados |
Os seus pedidos injustificados levaram à recusa.
(Những yêu cầu vô lý của anh ấy đã dẫn đến sự từ chối.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | injustificadinho |
Foi um pequeno atraso injustificadinho.
(Đó chỉ là một sự chậm trễ nhỏ không đáng kể.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se o despedimento for injustificado, dar-te-ão uma indemnização avultada."Nếu việc sa thải là không chính đáng, họ sẽ cho bạn một khoản bồi thường lớn.Câu này sử dụng 'dar-te-ão', là dạng Enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'dar' (cho), chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) kết hợp với đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu'). Việc sử dụng 'te' phù hợp với văn phong thân mật.
-
"No futuro, receio que o aumento injustificado dos preços estará a afetar o nosso orçamento familiar."Trong tương lai, tôi e rằng việc tăng giá vô lý sẽ ảnh hưởng đến ngân sách gia đình của chúng ta.Câu này sử dụng cấu trúc 'estará a afetar' (sẽ đang ảnh hưởng). 'Estará' là thì tương lai đơn của động từ 'estar', và 'a afetar' là giới từ 'a' kết hợp với dạng nguyên thể của 'afetar' (ảnh hưởng). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một hành động đang tiếp diễn trong tương lai.
-
"Considero que será injustificado não dares prioridade a este assunto urgente."Tôi cho rằng sẽ là không công bằng nếu bạn không ưu tiên vấn đề khẩn cấp này.Câu này sử dụng 'será' (sẽ là), thì tương lai đơn của động từ 'ser' (là). 'Dares' là dạng chia subjunctive của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu', được sử dụng sau 'não' trong mệnh đề phụ thuộc, thể hiện sự không chắc chắn. 'Dares' là một dạng chia đặc biệt cần ghi nhớ.
Giống và Số của danh từ
-
"O despedimento do João foi injustificado e ninguém está a entender a razão."Việc sa thải João là không chính đáng và không ai hiểu lý do cả.‘Despedimento’ là danh từ giống đực, số ít. 'Injustificado' bổ nghĩa cho 'despedimento' nên cũng ở giống đực, số ít. Sử dụng 'estar a entender' thay vì 'entendendo'.
-
"As tuas críticas injustificadas magoam-me profundamente. Porque estás a dizer essas coisas?"Những lời chỉ trích vô căn cứ của bạn làm tôi tổn thương sâu sắc. Tại sao bạn lại nói những điều đó?'Críticas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Injustificadas' bổ nghĩa cho 'críticas' nên cũng ở giống cái, số nhiều. 'Magoam-me' là vị trí đúng của đại từ tân ngữ ('me') sau động từ ('magoam'). Sử dụng 'estar a dizer' thay vì 'dizendo'.
-
"Considero injustificado o aumento dos preços dos autocarros. Quem está a beneficiar com isto?"Tôi cho rằng việc tăng giá vé xe buýt là không chính đáng. Ai đang được lợi từ việc này?'Aumento' là danh từ giống đực, số ít. 'Injustificado' bổ nghĩa cho 'aumento' nên cũng ở giống đực, số ít. Cụm 'dos preços' (của những cái giá) là giống đực, số nhiều, nhưng 'aumento' mới là đối tượng chính được bổ nghĩa bởi 'injustificado'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O despedimento do João foi injustificado e, como tal, já foi revisto pela empresa."Việc sa thải João là không chính đáng và, vì vậy, nó đã được xem xét lại bởi công ty.'Revisto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'rever'. Câu này thể hiện hành động đã hoàn thành (đã được xem xét lại).
-
"A tua ausência injustificada do trabalho tem sido notada pela gerência. Estão a ponderar medidas disciplinares."Sự vắng mặt không có lý do chính đáng của bạn ở nơi làm việc đã được quản lý chú ý. Họ đang cân nhắc các biện pháp kỷ luật.'Notada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'notar'. 'Estar a ponderar' thể hiện hành động đang diễn ra (đang cân nhắc), tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Considero o teu receio completamente injustificado, visto que te tem sido dado todo o apoio necessário."Tôi cho rằng nỗi sợ của bạn hoàn toàn không chính đáng, vì bạn đã được cung cấp mọi sự hỗ trợ cần thiết.'Dado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dar'. 'Tem sido dado' thể hiện một hành động đã diễn ra liên tục trong quá khứ cho đến hiện tại (đã được trao).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"É injustificado que tu estejas a faltar às aulas tantas vezes, Ana. Dá-me uma razão!"Thật là không có lý do chính đáng khi em nghỉ học nhiều lần như vậy, Ana. Cho tôi một lý do đi!Sử dụng 'Tu' vì đây là cách xưng hô thân mật. 'Estejas a faltar' là 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'tu'. 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu.
-
"Considero injustificado o atraso. O senhor está a interromper a reunião com um motivo injustificado."Tôi thấy sự chậm trễ này là không chính đáng. Ông đang làm gián đoạn cuộc họp với một lý do không chính đáng.Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự tôn trọng. 'Está a interromper' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Injustificado' được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu lý do chính đáng.
-
"Parece injustificado que tu te estejas a preocupar tanto com isso. Ajudo-te eu, se quiseres."Có vẻ như em đang lo lắng quá nhiều về điều đó một cách vô lý. Anh sẽ giúp em, nếu em muốn.Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Te estejas a preocupar' là dạng liên hợp của 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'te' (lưu ý vị trí của 'te'). 'Ajudo-te' là cách dùng enclisis chính xác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
