(Vị trí top_banner)
Hình minh họa juvenil
B1
adjetivo B1 Pháp luật, Xã hội học, Sinh học

juvenil

/ʒuvɨˈnil/
vị thành niên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "juvenil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à juventude; próprio da juventude.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến những người trẻ tuổi chưa trưởng thành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comportamento juvenil nem sempre é compreendido pelos adultos."

    "Hành vi vị thành niên không phải lúc nào cũng được người lớn hiểu."

  • "A loja tem uma secção de roupa juvenil."

    "Cửa hàng có một khu vực quần áo dành cho thanh thiếu niên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular juvenil
A equipa feminina é juvenil.
(Đội nữ là đội trẻ.)
Masculine Plural juvenis
Os jogadores são juvenis.
(Các cầu thủ là thanh niên.)
Feminine Plural juvenis
As atletas são juvenis.
(Các vận động viên là thanh niên.)
Superlative (Tuyệt đối) juvenilíssimo
Este atleta é juvenilíssimo para a sua idade.
(Vận động viên này còn rất trẻ so với tuổi của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)