labiríntico
/lɐ.βiˈɾĩ.ti.ku/
phức tạp như mê cung
Avançado (C1)
Significado "labiríntico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a complexidade de um labirinto; muito complicado ou confuso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ phức tạp, thường liên quan đến rất nhiều chi tiết hành chính hoặc các hệ thống tổ chức phức tạp và thường bí mật.
Exemplos (Ví dụ)
"O processo para obter a licença é labiríntico e frustrante."
"Quy trình để có được giấy phép rất phức tạp và bực bội."
"A burocracia portuguesa pode ser labiríntica para quem não está habituado."
"Bộ máy hành chính quan liêu của Bồ Đào Nha có thể phức tạp như mê cung đối với những người không quen."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | labirínticos |
Os corredores do museu eram labirínticos e cheios de obras de arte.
(Các hành lang của bảo tàng chằng chịt và chứa đầy tác phẩm nghệ thuật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | labirintiquinho |
O esquema era labirintiquinho, mas ele conseguiu desvendar.
(Kế hoạch rất phức tạp, nhưng anh ấy đã giải mã được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
