(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lançamento
B1
substantivo Masculino B1 Kế toán, Tài chính

lançamento

[lɐ̃ˈsa.mẽ.tu]
bút toán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lançamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um registo de uma transação num diário contabilístico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản ghi của một giao dịch trong một nhật ký kế toán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O lançamento foi feito corretamente no diário."

    "Bút toán đã được thực hiện chính xác trong nhật ký."

  • "É importante verificar cada lançamento para evitar erros."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra từng bút toán để tránh sai sót."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-mento' không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei o lançamento assim que o estiver a finalizar, tu sabes como a contabilidade é rigorosa."
    Tôi sẽ đưa cho bạn bản ghi ngay khi tôi đang hoàn tất nó, bạn biết đấy kế toán nghiêm ngặt như thế nào.
    Ênclise ('-te') được sử dụng sau động từ ở thì tương lai ('dar-te-ei'). Cấu trúc 'estar a finalizar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng (sabes).
  • "Disse-me a senhora que o lançamento já estava a ser preparado, mas ainda não o posso confirmar."
    Bà ấy nói với tôi rằng bản ghi đang được chuẩn bị, nhưng tôi vẫn chưa thể xác nhận nó.
    Ênclise ('-me') được sử dụng sau động từ 'disse'. 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự. Cấu trúc 'estar a ser preparado' diễn tả hành động bị động đang diễn ra.
  • "Enquanto estiver a analisar o lançamento, dir-te-ei se encontro algum erro, ok?"
    Trong khi tôi đang phân tích bản ghi, tôi sẽ nói cho bạn biết nếu tôi tìm thấy bất kỳ lỗi nào, được không?
    Proclise (không có đại từ sau 'estiver') vì có liên từ 'enquanto'. Ênclise ('-te') được sử dụng sau động từ ở thì tương lai ('dir-te-ei'). Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng ở dạng thân mật, thể hiện qua 'ok?'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O lançamento do novo livro foi escrito pelo autor durante a pandemia. Ele esteve a escrever durante dois anos!"
    Việc ra mắt cuốn sách mới đã được tác giả viết trong suốt đại dịch. Anh ấy đã viết nó trong hai năm!
    ‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Cấu trúc 'esteve a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, tuân thủ 'Continuous Aspect'.
  • "Tu tens visto o lançamento dos resultados da empresa? Foi feito ontem e já os estou a analisar."
    Bạn đã xem thông báo kết quả của công ty chưa? Nó đã được thực hiện hôm qua và tôi đang phân tích chúng.
    'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' ('tens'). 'Foi feito' (đã được làm), dạng bị động. 'Estou a analisar' là 'Continuous Aspect'.
  • "O lançamento do programa foi aberto ao público depois de ter sido coberto por vários jornalistas. Dá-me a tua opinião sobre isto. "
    Việc ra mắt chương trình đã được mở cửa cho công chúng sau khi được đưa tin bởi nhiều nhà báo. Cho tôi ý kiến của bạn về điều này.
    'Aberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir'. 'Coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. Cấu trúc 'ter sido coberto' (đã được đưa tin, bị động). Lưu ý vị trí của đại từ 'me' sau động từ 'dá' ('Dá-me') vì đây là đầu câu (Enclisis).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu fazes o lançamento dos dados no sistema todos os dias?"
    Bạn thực hiện việc nhập dữ liệu vào hệ thống mỗi ngày à?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít. Động từ 'fazer' chia theo ngôi 'Tu' ở thì Presente do Indicativo. 'Lançamento' được dùng ở dạng số ít (o lançamento) vì đề cập đến hành động nhập dữ liệu nói chung.
  • "Neste momento, estou a fazer o lançamento das despesas de Janeiro. Dá-me só mais cinco minutos."
    Ngay lúc này, tôi đang nhập các chi phí của tháng Một. Cho tôi thêm năm phút nữa thôi.
    Cấu trúc 'estar a fazer' (estou a fazer) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lançamento' được dùng ở dạng số nhiều (os lançamentos) vì đề cập đến nhiều khoản chi phí khác nhau. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "A senhora faz o lançamento do relatório financeiro semanalmente, certo?"
    Ngài thực hiện việc nhập báo cáo tài chính hàng tuần, đúng không ạ?
    Sử dụng 'A senhora' (Ngài/Bà) để thể hiện sự trang trọng. Động từ 'fazer' chia theo ngôi thứ ba số ít (ela/ele) để phù hợp với 'A senhora'. 'Lançamento' được dùng ở dạng số ít (o lançamento) vì đề cập đến hành động nhập báo cáo nói chung, không cụ thể số lượng báo cáo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)