(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entrada
A1
substantivo Feminino A1 Kiến trúc, Xây dựng

entrada

/ẽˈtɾa.dɐ/
lối vào
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "entrada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Abertura numa parede ou vedação, que permite entrar num lugar; acesso a um espaço ou edifício.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lối vào qua một bức tường hoặc khung cửa; lối vào một phòng hoặc tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A entrada principal do museu é pela rua lateral."

    "Lối vào chính của bảo tàng là ở đường bên hông."

  • "Dá-me a chave da entrada, por favor."

    "Làm ơn cho tôi chìa khóa cửa vào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) entradas
As entradas para o concerto esgotaram rapidamente.
(Vé vào buổi hòa nhạc đã bán hết rất nhanh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) entradinha
Só comi uma entradinha para não me encher.
(Tôi chỉ ăn một món khai vị nhỏ để không bị no.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A senhora diretora abriu-me as entradas do museu, pois chegámos atrasados."
    Bà giám đốc đã mở cửa cho tôi vào bảo tàng, vì chúng tôi đến muộn.
    Ênclise (abriu-me) vì không có yếu tố nào cản trở. 'As entradas' là dạng số nhiều của 'entrada'. Động từ 'chegar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì quá khứ hoàn thành.
  • "Dá-te o porteiro a entrada se lhe mostrares o bilhete."
    Người gác cổng sẽ cho bạn vào nếu bạn cho anh ta xem vé.
    Ênclise (Dá-te) vì đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'dar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) thì tương lai đơn. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
  • "Estou a vigiar as entradas para que ninguém entre sem autorização."
    Tôi đang canh gác các lối vào để không ai vào mà không có ủy quyền.
    'Estou a vigiar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'As entradas' là dạng số nhiều của 'entrada'. 'Para que' đi với subjuntivo ('entre') vì diễn tả mục đích.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu abriste uma nova entrada no jardim, não foi?"
    Bạn đã mở một lối vào mới trong vườn phải không?
    'Abriste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'abrir' (mở) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật). Đây là hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Eles fecharam todas as entradas do edifício principal no fim do dia."
    Họ đã đóng tất cả các lối vào của tòa nhà chính vào cuối ngày.
    'Fecharam' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'fechar' (đóng) cho ngôi 'Eles' (họ). Từ 'entradas' ở dạng số nhiều.
  • "A entrada para a gruta ficou inundada depois da chuva intensa de ontem."
    Lối vào hang động đã bị ngập lụt sau trận mưa lớn ngày hôm qua.
    'Ficou' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ficar' (trở nên/ở lại) cho ngôi thứ ba số ít ('A entrada'). Nó diễn tả một sự thay đổi trạng thái đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)