(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lapso
B1
Nome Masculino B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

lapso

[ˈlapsu]
lỡ lời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lapso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Erro involuntário na fala ou na escrita.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lỗi vô ý trong lời nói, thường là do nhầm lẫn hoặc lỡ lời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi um lapso de língua, não queria dizer aquilo."

    "Đó chỉ là một sự lỡ lời, tôi không có ý nói điều đó."

  • "Peço desculpa pelo meu lapso."

    "Tôi xin lỗi vì sự lỡ lời của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lapsos
Houve vários lapsos na apresentação.
(Houve vários lapsos na apresentação.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lapsinho
Foi só um lapsinho, não te preocupes.
(Chỉ là một sai sót nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu cometeste um lapso na escrita do teu relatório."
    Bạn đã mắc một lỗi nhỏ trong việc viết báo cáo của mình.
    Từ 'um' là mạo từ không xác định số ít, dùng để chỉ 'lapso' (lỗi) lần đầu tiên hoặc khi không xác định cụ thể đó là lỗi nào. Động từ 'cometeste' được chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu) theo văn phong thân mật.
  • "Os lapsos que tu estás a ver no texto são pequenos erros de digitação."
    Những lỗi sai mà bạn đang thấy trong văn bản là các lỗi đánh máy nhỏ.
    Từ 'Os' là mạo từ xác định số nhiều, dùng để chỉ các 'lapsos' (lỗi sai) đã được biết hoặc đang được nhìn thấy. Cấu trúc 'estás a ver' (đang thấy) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo), đi kèm với ngôi 'Tu'.
  • "Aquele foi um lapso de concentração. O lapso de concentração é comum quando estás cansado."
    Đó là một lỗi do thiếu tập trung. Lỗi thiếu tập trung rất phổ biến khi bạn mệt mỏi.
    Trong câu đầu, 'um lapso' là mạo từ không xác định, chỉ một lỗi bất kỳ. Trong câu thứ hai, 'O lapso' là mạo từ xác định, ám chỉ lỗi thiếu tập trung đã được đề cập trước đó. Động từ 'estás' được chia ở ngôi 'Tu' ('Tu estás cansado').
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este lapso foi o mais embaraçoso que alguma vez estive a cometer em frente à minha chefe. Estava a explicar um conceito importante e, de repente, troquei as palavras!"
    Sự nhầm lẫn này là điều đáng xấu hổ nhất mà tôi từng mắc phải trước mặt sếp. Tôi đang giải thích một khái niệm quan trọng, và đột nhiên, tôi lại nói nhầm!
    Câu này sử dụng 'o mais embaraçoso que alguma vez estive a cometer' (so sánh nhất của tính từ 'embaraçoso' - xấu hổ) kết hợp với 'estar a cometer' (continuous aspect - đang mắc phải). 'Troquei as palavras' thể hiện hành động xảy ra trong quá khứ (pretérito perfeito).
  • "Os lapsos de escrita do João são menos frequentes agora que ele está a usar um corretor ortográfico, mas continuam a ser mais graves do que os meus. Dá-me cá paciência!"
    Những lỗi chính tả của João ít thường xuyên hơn bây giờ khi anh ấy đang sử dụng trình kiểm tra chính tả, nhưng vẫn nghiêm trọng hơn của tôi. Thật là hết kiên nhẫn!
    Câu này sử dụng 'menos frequentes... mais graves do que' (so sánh hơn/kém của tính từ 'frequentes' - thường xuyên và 'graves' - nghiêm trọng). 'Está a usar' là continuous aspect (đang sử dụng). 'Dá-me cá paciência!' (Hãy cho tôi sự kiên nhẫn!) là một cách diễn đạt Bồ Đào Nha để thể hiện sự bực mình, với 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis.
  • "Um pequeno lapso é aceitável, mas uma série de lapsos é tão inaceitável como a incompetência. Se tu estás a cometer demasiados lapsos, deves rever o teu trabalho com mais atenção."
    Một lỗi nhỏ có thể chấp nhận được, nhưng một loạt các lỗi lại không thể chấp nhận được như sự thiếu năng lực. Nếu bạn đang mắc quá nhiều lỗi, bạn nên xem xét lại công việc của mình cẩn thận hơn.
    Câu này sử dụng 'tão inaceitável como' (so sánh ngang bằng của tính từ 'inaceitável' - không thể chấp nhận được). 'Estás a cometer' là continuous aspect (đang mắc phải), và động từ được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Desculpa, foi um lapso! Estava a pensar noutra coisa quando te disse isso."
    Xin lỗi, đó chỉ là một sơ suất! Lúc đó tao đang nghĩ về chuyện khác khi nói với mày như vậy.
    Ví dụ sử dụng 'lapso' trong ngữ cảnh thân mật (Tu). 'Estava a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te disse' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ).
  • "Não leves a mal os meus lapsos, por favor. Às vezes, dou por mim a cometer erros parvos quando estou cansado."
    Đừng để bụng những sơ suất của tao nhé. Thỉnh thoảng, tao thấy mình mắc những lỗi ngớ ngẩn khi mệt mỏi.
    Ví dụ sử dụng 'lapsos' (số nhiều) trong ngữ cảnh thân mật (Tu). 'Dou por mim a cometer' là cách diễn đạt thông dụng. 'Não leves a mal' (đừng để bụng) là một thành ngữ Bồ Đào Nha.
  • "Os lapsos de memória são comuns com o envelhecimento, mas o senhor deve consultar um médico se forem frequentes."
    Những sơ suất về trí nhớ là phổ biến khi tuổi cao, nhưng ông nên đi khám bác sĩ nếu chúng xảy ra thường xuyên.
    Ví dụ sử dụng 'lapsos' trong ngữ cảnh trang trọng (O senhor). Động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít để phù hợp với 'o senhor'. Trong trường hợp trang trọng, việc sử dụng 'você' sẽ thay thế 'o senhor' nhưng vẫn yêu cầu động từ ở ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)