(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gafe
B1
Noun Feminino B1 Xã hội học, Giao tiếp

gafe

[ˈɡaf(ɨ)]
lỡ lời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gafe" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um erro social embaraçoso; um ato ou comentário que demonstra falta de tato ou consideração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sai lầm đáng kể hoặc hiển nhiên, đặc biệt là một sai lầm được coi là bất lịch sự hoặc vi phạm quy tắc ứng xử xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Cometi uma gafe terrível ao perguntar à senhora se ela estava grávida."

    "Tôi đã gây ra một sự lỡ lời khủng khiếp khi hỏi người phụ nữ có mang thai không."

  • "Ele fez uma gafe durante o jantar ao falar sobre política."

    "Anh ấy đã lỡ lời trong bữa tối khi nói về chính trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

deslize(sơ suất, lỗi lầm) erro(sai lầm) indelicadeza(sự thiếu tế nhị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gafes
Ele cometeu várias gafes durante o jantar.
(Anh ấy đã mắc phải nhiều sai sót trong bữa tối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gafezinha
Foi só uma gafezinha, não te preocupes.
(Chỉ là một sai sót nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)