(Vị trí top_banner)
Hình minh họa largueza
B2
Nome Feminino B2 Kiến trúc, Bất động sản, Thiết kế

largueza

/laɾˈɡezɐ/
sự rộng rãi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "largueza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é largo; amplitude; generosidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất rộng rãi, thoáng đãng; trạng thái có nhiều không gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A largueza do corredor impressiona."

    "Sự rộng rãi của hành lang gây ấn tượng."

  • "A largueza de espírito é uma virtude."

    "Sự rộng lượng trong tâm hồn là một đức tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) larguezas
As larguezas da vida são muitas vezes subestimadas.
(Sự rộng rãi của cuộc sống thường bị đánh giá thấp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) larguezinha
Com uma larguezinha doação, podemos fazer a diferença.
(Chỉ với một khoản đóng góp nhỏ, chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)