(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amplitude
B1
noun Feminino B1 Vật lý, Toán học, Âm nhạc, Kỹ thuật

amplitude

/ɐ̃.pliˈtu.dɨ/
biên độ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amplitude" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A extensão máxima de um movimento oscilatório ou onda, medida a partir da posição de equilíbrio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biên độ, độ lớn cực đại của một dao động hoặc sóng, đo từ vị trí cân bằng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A amplitude do som está a aumentar."

    "Biên độ của âm thanh đang tăng lên."

  • "A amplitude das oscilações diminuiu gradualmente."

    "Biên độ của các dao động đã giảm dần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amplitudes
As amplitudes das ondas sonoras variam.
(Biên độ của sóng âm thanh khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amplitudezinha
Ela mediu a amplitudezinha do pulso.
(Ela đo biên độ nhỏ của mạch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A amplitude da onda sonora é maior do que a amplitude da onda luminosa."
    Biên độ của sóng âm lớn hơn biên độ của sóng ánh sáng.
    So sánh hơn: 'maior do que' được dùng để so sánh hai biên độ khác nhau. 'Maior' là dạng so sánh của 'grande'.
  • "Esta é a amplitude mais elevada que estou a medir com este equipamento."
    Đây là biên độ cao nhất mà tôi đang đo bằng thiết bị này.
    So sánh tuyệt đối: 'mais elevada' chỉ biên độ cao nhất trong tất cả các biên độ có thể đo được. Cấu trúc 'estar a medir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A amplitude deste sinal é tão grande como a amplitude do sinal anterior, mas dá-me a impressão de ser menos constante."
    Biên độ của tín hiệu này lớn bằng biên độ của tín hiệu trước, nhưng nó cho tôi cảm giác ít ổn định hơn.
    So sánh ngang bằng: 'tão grande como' diễn tả sự tương đồng về biên độ. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (Enclisis).
Giống và Số của danh từ
  • "A amplitude do som está a aumentar gradualmente, tornando-se mais audível."
    Độ lớn của âm thanh đang tăng dần, trở nên dễ nghe hơn.
    Sử dụng 'estar a aumentar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'A amplitude' là danh từ giống cái, số ít, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít. Ta có thể dùng 'A amplitude sonora está a aumentar'.
  • "Tu deves ajustar as amplitudes das ondas para obteres o efeito desejado."
    Bạn nên điều chỉnh biên độ của sóng để đạt được hiệu ứng mong muốn.
    'As amplitudes' là danh từ giống cái, số nhiều. Động từ 'dever' chia theo ngôi 'tu' (số ít, thân mật) ở thì hiện tại. Lưu ý vị trí của đại từ không bắt buộc trong trường hợp này (không có yếu tố gây Proclisis).
  • "As amplitudes sísmicas estão a ser medidas com precisão pelos sismólogos."
    Biên độ địa chấn đang được các nhà địa chấn học đo đạc một cách chính xác.
    'As amplitudes sísmicas' là cụm danh từ giống cái, số nhiều. Sử dụng cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' để diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều để phù hợp với chủ ngữ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu percebes a amplitude das ondas sonoras quando estás a ouvir música alta."
    Bạn nhận thấy biên độ của sóng âm khi đang nghe nhạc lớn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'perceber' chia ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a ouvir' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect).
  • "Ele calcula as amplitudes dos sismos e dá-nos a informação."
    Anh ấy tính toán biên độ của các trận động đất và đưa thông tin cho chúng ta.
    Động từ 'calcular' (tính toán) chia ở ngôi thứ ba số ít thì Presente do Indicativo. 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) – một quy tắc quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
  • "Nós medimos as amplitudes das marés altas para prever inundações e estamos a usar equipamento especializado."
    Chúng tôi đo biên độ của thủy triều cao để dự đoán lũ lụt và chúng tôi đang sử dụng thiết bị chuyên dụng.
    Động từ 'medir' (đo) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều thì Presente do Indicativo. 'Estamos a usar' tiếp tục là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang sử dụng thiết bị. 'As amplitudes' là dạng số nhiều của 'amplitude'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)