(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lascivo
B2
adjectivo (Masculino) B2 Từ lóng/Tiếng lóng thông tục

lascivo

/lɐʃˈsivu/
dâm đãng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lascivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela ou denota sensualidade ou luxúria excessiva.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bị kích thích tình dục, ham muốn tình dục cao độ, dâm đãng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O olhar dele era lascivo, o que a deixou desconfortável."

    "Ánh mắt dâm đãng của anh ta khiến cô ấy không thoải mái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

libidinoso(dục vọng, ham muốn tình dục) sensual(gợi cảm) erótico(khêu gợi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular lasciva
Ela tinha um olhar lascivo.
(Cô ấy có một ánh nhìn dâm đãng.)
Masculine Plural lascivos
Os comentários eram lascivos e ofensivos.
(Những bình luận đó dâm đãng và xúc phạm.)
Feminine Plural lascivas
As imagens eram lascivas e degradantes.
(Những hình ảnh đó dâm đãng và hạ thấp phẩm giá.)
Superlative (Tuyệt đối) lascivíssimo
O comportamento dele era lascivíssimo.
(Hành vi của anh ta vô cùng dâm đãng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu pareces lascivo quando estás a olhar para aquela mulher."
    Trông cậu thật dâm đãng khi đang nhìn người phụ nữ đó.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'parecer' chia ở ngôi thứ hai số ít ('pareces'). Cấu trúc 'estar a olhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Ele é lascivo e está sempre a fazer piadas de mau gosto."
    Anh ta dâm đãng và luôn kể những câu chuyện cười khiếm nhã.
    Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít ('é'). 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Lưu ý trật tự từ và cách diễn đạt tự nhiên.
  • "Nós não somos lascivos, estamos apenas a apreciar a beleza da arte."
    Chúng tôi không dâm đãng, chúng tôi chỉ đang thưởng thức vẻ đẹp của nghệ thuật.
    Phủ định động từ 'ser' ở ngôi thứ nhất số nhiều ('não somos'). 'Estar a apreciar' chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng 'apenas' (chỉ, đơn thuần).
(Vị trí vocab_tab4_inline)