(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensual
B2
adjectivo Masculino/Feminino B2 Chung

sensual

[sẽ̃.ˈswaɫ]
gợi cảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sensual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que impressiona ou estimula os sentidos; que desperta o desejo sexual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ấn tượng mạnh đến các giác quan, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ; thỏa mãn một cách phong phú.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele perfume tem um aroma muito sensual."

    "Loại nước hoa đó có một mùi hương rất gợi cảm."

  • "Ela tem uma voz sensual que cativa a todos."

    "Cô ấy có một giọng nói gợi cảm quyến rũ mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái, không đổi dạng theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sensual
Ela é uma mulher sensual.
(Cô ấy là một người phụ nữ gợi cảm.)
Masculine Plural sensuais
Os seus quadros são sensuais.
(Những bức tranh của anh ấy rất gợi cảm.)
Feminine Plural sensuais
As suas danças são sensuais.
(Những điệu nhảy của cô ấy rất gợi cảm.)
Superlative (Tuyệt đối) sensualíssimo
O perfume é sensualíssimo.
(Loại nước hoa này cực kỳ gợi cảm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)