layout
[ˈlɐ͡ɪ̯ˌaʊ̯t]
bố cục trang
Intermediário (B1)
Significado "layout" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A disposição dos elementos (texto e imagens) numa página.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.
Exemplos (Ví dụ)
"O layout da revista é muito moderno."
"Bố cục của tạp chí rất hiện đại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando visitaste a exposição, o layout da sala principal impressionou-te bastante pela sua originalidade."Hôm qua, khi bạn tham quan triển lãm, bố cục của phòng chính đã gây ấn tượng sâu sắc với bạn bởi tính độc đáo của nó.Câu này sử dụng 'visitaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'visitar' ở ngôi 'tu'). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'impressionou' (enclisis) vì đứng sau một mệnh đề độc lập. 'Layout' đóng vai trò chủ ngữ cho động từ 'impressionou'.
-
"No ano passado, o designer refez completamente o layout da revista, e o resultado foi notável."Năm ngoái, nhà thiết kế đã hoàn toàn làm lại bố cục của tạp chí, và kết quả rất đáng chú ý.Câu này sử dụng 'refez' (Pretérito Perfeito Simples của 'refazer' ở ngôi 'ele/ela'). 'Layout' đóng vai trò tân ngữ trực tiếp cho động từ 'refez'.
-
"Quando terminaste o curso, o teu primeiro trabalho envolveu criar o layout de um website para uma empresa local."Khi bạn tốt nghiệp khóa học, công việc đầu tiên của bạn liên quan đến việc tạo bố cục của một trang web cho một công ty địa phương.Câu này sử dụng 'terminaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'terminar' ở ngôi 'tu'). 'Layout' là một phần của cụm danh từ 'o layout de um website', đóng vai trò tân ngữ cho 'criar'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu layout preferido para o teu site. Estou a achar que a disposição dos elementos é muito apelativa."Đây là bố cục ưa thích của tôi cho trang web của bạn. Tôi thấy rằng cách sắp xếp các yếu tố rất hấp dẫn.Uso de 'meu' (của tôi) e 'teu' (của bạn) como possessivos. 'Estou a achar' demonstra o uso da construção 'estar a + infinitivo' para expressar uma ação contínua.
-
"Dá-me a tua opinião sobre o layout deste panfleto. Achas que o nosso público-alvo vai gostar da apresentação?"Cho tôi ý kiến của bạn về bố cục của tờ rơi này. Bạn có nghĩ rằng đối tượng mục tiêu của chúng ta sẽ thích cách trình bày này không?'Dá-me' (cho tôi) demonstra a colocação pronominal correta no início da frase. 'Tua' (của bạn) e 'nosso' (của chúng ta) são possessivos. Note que o verbo 'achar' está conjugado na segunda pessoa do singular ('achas').
-
"O layout do autocarro é da responsabilidade deles. Estão a discutir a melhor forma de otimizar o espaço para os passageiros."Việc bố trí xe buýt là trách nhiệm của họ. Họ đang thảo luận về cách tốt nhất để tối ưu hóa không gian cho hành khách.'Deles' (của họ) é usado como um possessivo. 'Estão a discutir' (đang thảo luận) usa a construção 'estar a + infinitivo' para indicar uma ação em progresso. 'Autocarro' é a palavra portuguesa para 'ônibus'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
