legitimidade
[lɨ.ʒi.ti.miˈda.dɨ]
tính chính đáng
Independente (B2)
Significado "legitimidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é legítimo; conformidade com a lei ou com a justiça.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chính đáng; khả năng được chứng minh là đúng hoặc hợp lý; khả năng biện hộ.
Exemplos (Ví dụ)
"A legitimidade do governo foi questionada após as eleições."
"Tính chính đáng của chính phủ đã bị nghi ngờ sau cuộc bầu cử."
"É importante assegurar a legitimidade do processo eleitoral."
"Điều quan trọng là phải đảm bảo tính chính đáng của quá trình bầu cử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | legitimidades |
As diversas legitimidades políticas foram debatidas.
(Tính hợp pháp đa dạng của các chính sách đã được tranh luận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | legitimidadezinha |
Ele procurava apenas uma legitimidadezinha para a sua decisão, mas não encontrou.
(Anh ấy chỉ tìm kiếm một chút tính hợp pháp nhỏ cho quyết định của mình, nhưng không tìm thấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
