validade
/vɐ.liˈda.dɨ/
tính hợp lệ
Intermediário (B1)
Significado "validade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é válido; característica do que tem valor legal ou racional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hợp lệ, tính có hiệu lực, tính đúng đắn về mặt logic hoặc thực tế.
Exemplos (Ví dụ)
"A validade do contrato expira no próximo mês."
"Tính hợp lệ của hợp đồng hết hạn vào tháng tới."
"Questiona-se a validade das eleições devido às irregularidades."
"Tính hợp lệ của cuộc bầu cử bị nghi ngờ do những sai phạm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | validades |
As validades dos documentos precisam ser verificadas.
(Cần phải kiểm tra tính hợp lệ của các tài liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | validadezinha |
Esta validadezinha é suficiente para o processo.
(Thời hạn hiệu lực nhỏ này là đủ cho quy trình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A validade deste bilhete está a ser verificada pelo revisor no comboio."Tính hợp lệ của vé này đang được người soát vé kiểm tra trên tàu.‘A validade’ là chủ ngữ (danh từ), đi với mạo từ xác định ‘A’. ‘Está a ser verificada’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) thể bị động, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý: 'no comboio' (trên tàu) - dùng từ 'comboio' thay vì 'trem'.
-
"Tu tens a validade do teu passaporte em dia? Se não, deves começar a tratar da renovação o mais depressa possível."Bạn có chắc chắn hộ chiếu của bạn vẫn còn hiệu lực không? Nếu không, bạn nên bắt đầu làm thủ tục gia hạn càng sớm càng tốt.‘A validade’ (tính hợp lệ) đi với mạo từ xác định ‘A’. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Começar a tratar' là cấu trúc với giới từ 'a' (bắt đầu làm gì đó).
-
"Uma das validades que nos preocupam é a dos produtos alimentares no supermercado; estamos sempre a verificar as datas de expiração."Một trong những điều chúng tôi lo lắng là thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm trong siêu thị; chúng tôi luôn kiểm tra ngày hết hạn.‘Validades’ (số nhiều của ‘validade’) đi với mạo từ không xác định ‘Uma’. ‘Estamos sempre a verificar’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động lặp đi lặp lại (luôn luôn kiểm tra).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A validade do teu bilhete espirar-se-á amanhã, por isso, trata de o usar hoje. Estou a verificar as validades dos bilhetes dos passageiros."Thời hạn vé của bạn sẽ hết hạn vào ngày mai, vì vậy hãy cố gắng sử dụng nó hôm nay. Tôi đang kiểm tra thời hạn vé của hành khách.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') và 'espirar-se-á' (sẽ hết hạn - vị trí đại từ sau động từ 'espirar' ở thì tương lai). Cấu trúc 'estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Dá-me a validade exata do documento, por favor. Não estou a encontrar a informação."Làm ơn cho tôi biết thời hạn chính xác của tài liệu. Tôi không tìm thấy thông tin.Câu này bắt đầu bằng 'Dá-me' (hãy cho tôi - vị trí đại từ trước động từ ở mệnh lệnh khẳng định). Cấu trúc 'estar a encontrar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở dạng phủ định.
-
"Se precisares de ajuda com as validades dos teus documentos, liga-me. Estou a trabalhar nisso agora mesmo."Nếu bạn cần giúp đỡ về thời hạn các tài liệu của bạn, hãy gọi cho tôi. Tôi đang làm việc đó ngay bây giờ.Câu này sử dụng 'liga-me' (hãy gọi cho tôi - vị trí đại từ sau động từ ở mệnh lệnh khẳng định). Cấu trúc 'estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Giống và Số của danh từ
-
"A validade deste bilhete de autocarro é apenas para hoje. Tu deves usá-lo agora."Thời hạn vé xe buýt này chỉ có hiệu lực trong ngày hôm nay. Bạn phải sử dụng nó ngay bây giờ.Danh từ 'validade' (giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'bilhete'. 'Tu deves' là cách chia động từ 'dever' (phải) ở ngôi 'tu', thể hiện sự cần thiết. Lưu ý cách dùng 'estar a' + infinitive không áp dụng ở đây, vì đây không phải là hành động đang diễn ra.
-
"As validades dos passaportes estão a ser verificadas pela alfândega. Dá-me o teu, por favor."Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu đang được hải quan kiểm tra. Làm ơn đưa cho tôi cái của bạn.Danh từ 'validades' (giống cái, số nhiều) bổ nghĩa cho 'passaportes'. 'Estão a ser verificadas' là cấu trúc bị động của 'estar a verificar' (đang kiểm tra), chia ở ngôi số nhiều theo 'validades'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu' khi bắt đầu câu (enclisis).
-
"A validade da tua carta de condução está quase a expirar. Precisas de a renovar em breve."Thời hạn hiệu lực của bằng lái xe của bạn sắp hết hạn. Bạn cần phải gia hạn nó sớm.Danh từ 'validade' (giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'carta de condução'. 'Está quase a expirar' là cấu trúc 'estar a' + infinitive diễn tả một hành động sắp xảy ra. 'Precisas de a renovar' sử dụng 'a' làm đại từ tân ngữ trực tiếp thay cho 'carta'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a validade dos teus brinquedos dependia muito de quão cuidadoso estavas a ser com eles."Khi bạn còn nhỏ, độ bền của đồ chơi của bạn phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn cẩn thận đến đâu với chúng.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estavas a ser' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Antigamente, a validade dos bilhetes de autocarro era verificada manualmente pelo revisor, que estava a carimbar cada um deles."Ngày xưa, thời hạn vé xe buýt được kiểm tra thủ công bởi người soát vé, người đang đóng dấu từng vé.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi thứ 3 số ít). 'Estava a carimbar' (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Antigamente' nghĩa là ngày xưa.
-
"Antes de a legislação mudar, a validade dos passaportes era mais curta e as pessoas estavam a renová-los com mais frequência."Trước khi luật thay đổi, thời hạn hộ chiếu ngắn hơn và mọi người thường xuyên gia hạn chúng hơn.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'). 'Estavam a renová-los' (estar + a + infinitivo + đại từ 'os' đặt sau infinitivo) diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Antes de' nghĩa là trước khi.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a validade do documento se estivesses a cumprir todos os requisitos."Tôi sẽ cho bạn hiệu lực của tài liệu nếu bạn đang tuân thủ tất cả các yêu cầu.Mesóclise 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia) được sử dụng vì mệnh đề điều kiện. 'estivesses a cumprir' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ giả định. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu' được đặt đúng vị trí.
-
"Conceder-se-á a validade das assinaturas após a verificação das validades dos certificados digitais, se estiverem a corresponder às normas."Hiệu lực của chữ ký sẽ được cấp sau khi xác minh hiệu lực của các chứng chỉ kỹ thuật số, nếu chúng đang tuân thủ các tiêu chuẩn.Mesóclise 'Conceder-se-á' (Conceder + se + á) được sử dụng vì đây là mệnh đề chính và bắt đầu câu. 'estiverem a corresponder' là cấu trúc Continuous Aspect số nhiều. 'Se' là đại từ phản thân, được đặt đúng vị trí.
-
"Questionar-me-ias sobre a validade da lei se não a estivesse a explicar corretamente?"Bạn có hỏi tôi về tính hợp lệ của luật nếu tôi không giải thích nó một cách chính xác không?Mesóclise 'Questionar-me-ias' (Questionar + me + ias) được sử dụng vì đây là câu hỏi. 'estivesse a explicar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được chèn vào giữa động từ 'Questionar' và đuôi thì tương lai giả định 'ias'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
