lentamente
[lẽ̃ˈtɐ̃mẽntɨ]
chậm rãi
Intermediário (B1)
Significado "lentamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira lenta; com lentidão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Với tốc độ chậm rãi.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele falava lentamente para que todos pudessem entender."
"Anh ấy nói chậm rãi để mọi người có thể hiểu."
"Estou a caminhar lentamente para apreciar a paisagem."
"Tôi đang đi bộ chậm rãi để thưởng thức phong cảnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais lentamente que |
Este carro anda mais lentamente que aquele.
(Chiếc xe này chạy chậm hơn chiếc xe kia.) |
| Superlativo | lentissimamente / muito lentamente |
A lesma move-se lentissimamente.
(Con sên bò rất chậm.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do adjetivo. |
Ele falou lentamente. / Ele é muito lentamente a responder.
(Anh ấy nói chậm rãi. / Anh ấy rất chậm chạp trong việc trả lời.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
