(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rapidamente
B1
Advérbio B1 General

rapidamente

[ʁɐ.pi.ðɐˈmẽ.tɨ]
một cách nhanh chóng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rapidamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De modo rápido; com rapidez.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nhanh chóng; mau lẹ; tốc hành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele resolveu o problema rapidamente."

    "Anh ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "Estou a aprender português rapidamente."

    "Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha một cách nhanh chóng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ligeiramente(nhẹ nhàng) celeremente(nhanh chóng) velozmente(nhanh chóng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais rapidamente que
Este carro vai mais rapidamente que aquele.
(Chiếc xe này đi nhanh hơn chiếc xe kia.)
Superlativo rapidissimamente / muito rapidamente
Ele resolveu o problema rapidissimamente.
(Anh ấy đã giải quyết vấn đề cực kỳ nhanh chóng.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou no início da frase
Rapidamente, ele resolveu o problema. / Ele resolveu o problema rapidamente.
(Nhanh chóng, anh ấy đã giải quyết vấn đề. / Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)