(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pausado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Chung

pausado

[pɐwˈzaðu]
tốc độ thong thả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pausado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se realiza ou se faz de forma calma e sem pressa; vagaroso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn ra hoặc được thực hiện một cách thư thả, không vội vã hoặc thoải mái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele caminhava a um ritmo pausado pela rua."

    "Anh ấy đi bộ với tốc độ thong thả trên đường."

  • "A vida na aldeia é mais pausada do que na cidade."

    "Cuộc sống ở làng quê thong thả hơn ở thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lento(chậm chạp) vagaroso(thong thả)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pausados
Os vídeos estão pausados.
(Các video đang bị tạm dừng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pausadinho
Ele está pausadinho para não fazer barulho.
(Anh ấy đang tạm dừng nhẹ nhàng để không gây ra tiếng ồn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu leste o livro que te foi dado com um estilo tão pausado?"
    Bạn đã đọc quyển sách được đưa cho bạn với một phong cách chậm rãi như vậy à?
    Ở đây, 'dado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dar' (cho, đưa). 'Pausado' là tính từ bổ nghĩa cho 'estilo'. Động từ 'ler' được chia ở ngôi 'Tu' (leste). Cấu trúc đại từ 'te foi dado' tuân thủ quy tắc PT-PT (đại từ 'te' đứng trước động từ 'foi' trong mệnh đề phụ).
  • "O discurso está a ser feito de forma muito pausada, para que todos o compreendam."
    Bài diễn văn đang được trình bày một cách rất chậm rãi, để mọi người đều hiểu.
    Đây là cấu trúc bị động kết hợp với thì tiếp diễn: 'estar a ser feito' (đang được thực hiện/làm). 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. 'Pausada' là tính từ bổ nghĩa cho 'forma' (dạng, cách thức). Cách dùng 'estar a + infinitivo' là chuẩn Châu Âu. Đại từ 'o' (thay cho 'discurso') đặt trước động từ 'compreendam' trong mệnh đề phụ, đúng quy tắc PT-PT.
  • "Tu tens aberto a porta de forma tão pausada que quase adormeci à espera."
    Bạn đã mở cửa chậm rãi đến mức tôi suýt ngủ gật trong lúc chờ đợi.
    Trong câu này, 'aberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở), được dùng trong thì Perfeito Composto (tương đương hiện tại hoàn thành) 'tens aberto'. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'Tu' (tens). 'Pausada' là tính từ bổ nghĩa cho 'forma'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu discurso, normalmente rápido, hoje está a ser incrivelmente pausado."
    Bài phát biểu của bạn, thường nhanh, hôm nay đang diễn ra chậm rãi một cách đáng kinh ngạc.
    'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn). Cấu trúc 'estar a ser' + particípio (incrivelmente pausado) diễn tả một hành động đang diễn ra một cách chậm rãi, nhấn mạnh tính liên tục và chậm rãi của hành động 'bài phát biểu đang diễn ra'.
  • "A nossa caminhada pausada permitiu-nos apreciar a beleza da paisagem. Era tão pausada que até a minha velha avó a conseguiu fazer!"
    Cuộc đi bộ chậm rãi của chúng ta cho phép chúng ta đánh giá cao vẻ đẹp của phong cảnh. Nó chậm rãi đến nỗi ngay cả bà tôi cũng có thể đi được!
    'Nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' (của chúng ta). 'Permitiu-nos' là ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ). 'A' trong 'a conseguiu fazer' thay thế cho 'caminhada pausada' (cuộc đi bộ chậm rãi) và thể hiện sự lặp lại.
  • "Este é o vosso projeto? Vejo que o estão a desenvolver de forma muito pausada. Não se esqueçam do prazo de entrega!"
    Đây là dự án của các bạn à? Tôi thấy các bạn đang phát triển nó một cách rất chậm rãi. Đừng quên thời hạn nộp!
    'Vosso' là hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' (của các bạn). 'O' trong 'o estão a desenvolver' thay thế cho 'projeto' (dự án). 'Estar a desenvolver' là cấu trúc 'estar a + infinitive' thể hiện hành động đang diễn ra (đang phát triển).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O discurso pausado que estás a proferir é aquele que melhor se adapta à situação."
    Bài phát biểu chậm rãi mà bạn đang trình bày là bài phù hợp nhất với tình huống này.
    Sử dụng 'estar a proferir' (đang trình bày) thay vì dạng Gerundio kiểu Brazil. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o discurso pausado'. 'Aquele' là đại từ chỉ định, được sử dụng để trỏ đến 'o discurso pausado'.
  • "O ritmo pausado com que ele está a trabalhar é o único que lhe permite evitar erros."
    Nhịp độ chậm rãi mà anh ấy đang làm việc là cách duy nhất giúp anh ấy tránh khỏi sai sót.
    'Estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Com que' là đại từ quan hệ, kết hợp giới từ 'com' do 'ritmo' yêu cầu giới từ này. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, vị trí đặt sau động từ 'permite' là tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis).
  • "A forma pausada como estás a explicar é aquela cujo objetivo é garantir que todos entendam."
    Cách giải thích chậm rãi mà bạn đang sử dụng là cách có mục tiêu là đảm bảo mọi người đều hiểu.
    'Estar a explicar' (đang giải thích). 'Como' thay thế cho 'A forma pausada', có nghĩa 'như thế nào' hay 'cách'. 'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên kết 'objetivo' với 'a forma'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)