(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libertador
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Xã hội học

libertador

/li.bɛɾ.taˈdoɾ/
giải phóng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "libertador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que liberta ou tem a capacidade de libertar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng giải phóng ai đó khỏi những ràng buộc hoặc ức chế; trao quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A educação é um instrumento libertador."

    "Giáo dục là một công cụ giải phóng."

  • "O voto é um direito libertador."

    "Quyền bầu cử là một quyền giải phóng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

emancipador(giải phóng) redentor(giải thoát)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'libertadora'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) libertadores
Os libertadores da pátria foram homenageados.
(Những người giải phóng tổ quốc đã được vinh danh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) libertadorzinho
Ele é um libertadorzinho de ratos de laboratório.
(Anh ấy là một người giải phóng nhỏ bé những con chuột thí nghiệm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)