(Vị trí top_banner)
Hình minh họa restritivo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Pháp luật, Tâm lý học

restritivo

/rɨʃ.tɾiˈti.vu/
kiềm chế
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "restritivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que restringe; que impõe restrições ou limitações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc dùng để kiềm chế; hạn chế hoặc kiểm soát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo implementou medidas restritivas para controlar a inflação."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp hạn chế để kiểm soát lạm phát."

  • "A lei impõe um regime restritivo ao acesso a esses documentos."

    "Luật áp đặt một chế độ hạn chế đối với việc tiếp cận các tài liệu này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

limitativo(hạn chế) inibidor(ức chế)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) restritivos
Os regulamentos são restritivos.
(Các quy định mang tính hạn chế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) restritivinho
Este acordo é um pouco restritivinho.
(Thỏa thuận này hơi mang tính hạn chế một chút.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)