limite máximo
[liˈmitɨ ˈmaksimu]
giới hạn xa nhất
Intermediário (B1)
Significado "limite máximo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O ponto ou fronteira mais distante; o extremo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm xa nhất hoặc ranh giới xa nhất; ranh giới ngoài cùng.
Exemplos (Ví dụ)
"O limite máximo da velocidade nesta autoestrada é de 120 km/h."
"Giới hạn tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 120 km/h."
"A empresa atingiu o limite máximo de produção este ano."
"Công ty đã đạt đến giới hạn sản xuất tối đa trong năm nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | limites máximos |
Os limites máximos de velocidade foram revistos.
(Giới hạn tốc độ tối đa đã được xem xét.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | limitezinho máximo |
Apenas um limitezinho máximo foi excedido.
(Chỉ có một giới hạn tối đa nhỏ bị vượt quá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela altura, o orçamento da empresa estava a aproximar-se perigosamente do seu limite máximo de gastos anuais."Vào thời điểm đó, ngân sách của công ty đang tiến gần một cách nguy hiểm đến giới hạn chi tiêu tối đa hàng năm của nó.Ở đây, 'estava a aproximar-se' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (động từ 'estar' chia ở Pretérito Imperfeito - 'estava' cho ngôi thứ ba số ít) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'aproximar' theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có từ phủ định hoặc trạng từ đứng trước.
-
"Quando eras mais novo, tu nunca excedias os limites máximos de tempo para os teus trabalhos escolares."Khi còn nhỏ hơn, bạn không bao giờ vượt quá giới hạn thời gian tối đa cho bài tập ở trường của mình.Câu này sử dụng Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' ('eras' cho ngôi 'Tu') và 'exceder' ('excedias' cho ngôi 'Tu') để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật. Đây là một hành động mang tính thói quen chứ không phải đang diễn ra, nên không dùng 'estar a + infinitivo'.
-
"A equipa técnica estava a monitorizar os níveis, que já estavam a atingir o seu limite máximo recomendado."Đội kỹ thuật đang theo dõi các mức độ, vốn đã và đang đạt đến giới hạn tối đa được khuyến nghị của chúng.Tương tự ví dụ 1, 'estava a monitorizar' và 'estavam a atingir' đều dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (động từ 'estar' chia ở Pretérito Imperfeito - 'estava' cho ngôi thứ ba số ít và 'estavam' cho ngôi thứ ba số nhiều) để diễn tả các hành động đang diễn ra song song trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre a testar o limite máximo da minha paciência com as tuas travessuras!"Lúc nào mày cũng thử thách giới hạn tối đa sự kiên nhẫn của tao bằng những trò nghịch ngợm của mày!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở thì hiện tại 'estás' và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a testar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Minha' là tính từ sở hữu giống cái số ít, phù hợp với 'paciência'.
-
"O professor explica que a velocidade máxima permitida na autoestrada é o limite máximo definido por lei."Giáo viên giải thích rằng tốc độ tối đa cho phép trên đường cao tốc là giới hạn tối đa được quy định bởi pháp luật.Câu này sử dụng 'limite máximo' như một định nghĩa được chấp nhận, nhấn mạnh vào giới hạn được xác định bởi luật pháp. 'Explica' là động từ 'explicar' chia ở ngôi thứ 3 số ít, thì hiện tại đơn.
-
"Nós atingimos os limites máximos de produção este mês e agora estamos a descansar um pouco."Chúng tôi đã đạt đến giới hạn sản xuất tối đa trong tháng này và bây giờ chúng tôi đang nghỉ ngơi một chút.Sử dụng 'limites máximos' ở dạng số nhiều. 'Atingimos' là động từ 'atingir' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều, thì hiện tại đơn (trong bối cảnh này mang nghĩa đã đạt được). 'Estamos a descansar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
