limpar
[lĩˈpaɾ]
dọn dẹp
Básico (A2)
Significado "limpar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar um lugar limpo; remover objetos de um lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dọn dẹp một nơi; loại bỏ đồ đạc khỏi một nơi.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho de limpar a casa antes que os convidados cheguem."
"Tôi phải dọn dẹp nhà trước khi khách đến."
"Estou a limpar o armário para doar as roupas que já não uso."
"Tôi đang dọn dẹp tủ quần áo để quyên góp những bộ quần áo tôi không còn mặc nữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ: Chú ý vị trí của đại từ (clíticos). Ví dụ: Vou limpar o quarto. / Estou a limpar o quarto.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | limpo |
Eu limpo a casa todos os sábados.
(Tôi lau nhà vào mỗi thứ bảy.) |
| Tu | limpas | |
| Ele/Você | limpa | |
| Nós | limpamos | |
| Eles/Vocês | limpam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | limpei |
Ontem, eu limpei o meu quarto.
(Hôm qua, tôi đã lau phòng của mình.) |
| Tu | limpaste | |
| Ele/Você | limpou | |
| Nós | limpámos | |
| Eles/Vocês | limparam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | limpava |
Quando era criança, eu limpava a casa com a minha mãe.
(Khi còn nhỏ, tôi thường lau nhà với mẹ.) |
| Tu | limpavas | |
| Ele/Você | limpava | |
| Nós | limpávamos | |
| Eles/Vocês | limpavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu limpei a casa toda ontem de manhã."Tôi đã dọn dẹp toàn bộ căn nhà vào sáng hôm qua.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (thì quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'limpar' ở ngôi 'eu'. Động từ 'limpar' chia theo quy tắc thông thường ở thì này.
-
"Tu limpaste o teu quarto antes de ires brincar, certo?"Bạn đã dọn dẹp phòng của bạn trước khi đi chơi, đúng không?Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Limpaste' là dạng chia của 'limpar' ở 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'tu'.
-
"Os meus pais limparam o jardim no fim de semana passado."Ba mẹ tôi đã dọn dẹp khu vườn vào cuối tuần trước.'Limparam' là dạng chia của 'limpar' ở 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều). Trong câu này, chủ ngữ là 'os meus pais' (ba mẹ tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
