(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liquefação
B2
Nome Feminino B2 Địa chất học, Kỹ thuật

liquefação

/likwifaˈsɐ̃w̃/
sự hóa lỏng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "liquefação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de tornar um sólido ou um gás em líquido; especificamente, o processo pelo qual o solo saturado, não consolidado ou outro material granular se comporta como um líquido devido ao aumento da pressão da água intersticial durante um sismo ou outro abalo sísmico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình hóa lỏng; cụ thể, quá trình mà đất bão hòa, không cố kết hoặc vật liệu dạng hạt khác chuyển đổi thành trạng thái huyền phù trong một trận động đất hoặc rung lắc mặt đất khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A liquefação do solo causou muitos danos durante o terramoto."

    "Sự hóa lỏng đất đã gây ra nhiều thiệt hại trong trận động đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fluidificação(sự chảy lỏng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý đuôi '-ão', số nhiều là '-ções'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) liquefações
As liquefações do gelo polar são preocupantes.
(Sự hóa lỏng của băng ở địa cực rất đáng lo ngại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) liquefaçãozinha
Houve uma liquefaçãozinha, quase impercetível, do material.
(Đã có một sự hóa lỏng nhỏ, gần như không thể nhận thấy, của vật liệu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a estudar a liquefação do solo arenoso para a tua tese."
    Bạn đang nghiên cứu sự hóa lỏng của đất cát cho luận văn của bạn.
    Câu này sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estudar' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a observar as liquefações durante o sismo e a registar os dados."
    Chúng tôi đang quan sát các hiện tượng hóa lỏng trong trận động đất và ghi lại dữ liệu.
    Câu này sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a observar, estamos a registar). Động từ 'observar' và 'registar' đều chia theo ngôi 'nós'.
  • "Eu estou a ler um artigo científico sobre a prevenção da liquefação em áreas urbanas."
    Tôi đang đọc một bài báo khoa học về phòng ngừa sự hóa lỏng ở các khu vực đô thị.
    Câu này sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ler). Động từ 'ler' chia theo ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)