(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saturado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Khoa học, Hóa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

saturado

/sɐtuˈɾaðu/
bão hòa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saturado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém a maior quantidade possível de algo; que atingiu o ponto máximo de absorção ou capacidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa đựng số lượng lớn nhất có thể của một thứ gì đó; bão hòa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mercado está saturado de produtos similares."

    "Thị trường đang bão hòa với các sản phẩm tương tự."

  • "Após o almoço, sinto-me saturado e não consigo comer mais nada."

    "Sau bữa trưa, tôi cảm thấy no và không thể ăn thêm gì nữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả trạng thái no đủ, không thể chứa thêm.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular saturada
A esponja está saturada de água.
(Miếng bọt biển bị bão hòa nước.)
Masculine Plural saturados
Os tecidos estão saturados de corante.
(Các loại vải được bão hòa thuốc nhuộm.)
Feminine Plural saturadas
As ruas estavam saturadas de gente durante o festival.
(Các đường phố chật cứng người trong suốt lễ hội.)
Superlative (Tuyệt đối) saturadíssimo
O mercado está saturadíssimo de produtos similares.
(Thị trường đang bão hòa với các sản phẩm tương tự.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O bolo está tão saturado de chocolate que já não consigo comer mais. Estou a ficar enjoado!"
    Cái bánh quá nhiều chocolate đến mức tôi không thể ăn thêm được nữa. Tôi bắt đầu thấy ngán!
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì chỉ một cái bánh cụ thể. 'Estar a ficar' + tính từ 'enjoado' diễn tả trạng thái đang trở nên ngán ngẩm.
  • "A esponja está saturada de água. Preciso de a espremer antes de limpar o chão. Dá-ma, por favor."
    Cái miếng bọt biển này ngấm đầy nước rồi. Tôi cần vắt nó trước khi lau nhà. Đưa nó cho tôi, làm ơn.
    Mạo từ xác định 'A' đi với 'esponja'. 'Preciso de a espremer': vị trí đại từ 'a' tuân theo quy tắc Enclisis (sau động từ) khi có giới từ 'de' phía trước. 'Dá-ma': Vị trí đại từ 'me' cũng tuân theo quy tắc Enclisis, do động từ ở đầu câu mệnh lệnh.
  • "Estou saturado de trabalho esta semana. Um dia de folga seria ótimo! Estou a precisar de férias."
    Tôi quá tải công việc trong tuần này rồi. Một ngày nghỉ sẽ thật tuyệt! Tôi đang cần một kỳ nghỉ.
    Không có mạo từ trước 'trabalho' vì đây là một danh từ trừu tượng được sử dụng theo nghĩa chung. 'Estar saturado de' có nghĩa là quá tải, ngập ngụa với cái gì đó. 'Estar a precisar': Diễn tả hành động đang cần.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, depois do almoço, tu estarás saturado de tanto pastel de nata que não conseguirás provar mais nenhum."
    Ngày mai, sau bữa trưa, mày sẽ no căng vì ăn quá nhiều bánh pastel de nata đến nỗi không thể thử thêm cái nào nữa.
    Sử dụng 'estarás' (Futuro do Indicativo của 'estar') kết hợp với 'saturado' (tính từ). 'Estarás saturado' diễn tả trạng thái no, ngán trong tương lai. Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "No final do dia, o relatório estará saturado de erros se o fizeres com tanta pressa. Dá-me mais tempo e ele estará perfeito."
    Cuối ngày, bản báo cáo sẽ đầy lỗi nếu mày làm nó vội vã như vậy. Cho tao thêm thời gian và nó sẽ hoàn hảo.
    'Estará' (Futuro do Indicativo của 'estar') kết hợp với 'saturado' để chỉ trạng thái đầy (lỗi) của báo cáo trong tương lai. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (me) sau động từ (dar) theo quy tắc enclisis. Sử dụng 'tu' (lược bỏ chủ ngữ) cho ngôi thứ hai số ít thân mật, thể hiện qua 'o fizeres'.
  • "Quando terminares a maratona, tu estarás saturado de esforço e precisarás de muito descanso. Logo que cruzes a meta, irás para casa descansar!"
    Khi mày kết thúc cuộc đua marathon, mày sẽ kiệt sức vì nỗ lực và cần rất nhiều thời gian nghỉ ngơi. Ngay khi mày băng qua vạch đích, mày sẽ về nhà nghỉ ngơi!
    'Estarás' (Futuro do Indicativo của 'estar') kết hợp với 'saturado' để chỉ trạng thái kiệt sức trong tương lai. Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật, thể hiện qua 'terminares'. Lưu ý cách chia động từ và sử dụng 'irás' (Futuro do Indicativo của 'ir').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu ficaste saturado com o trabalho de ontem, não foi?"
    Bạn đã cảm thấy quá tải với công việc hôm qua, phải không?
    Động từ 'ficar' được chia ở ngôi 'Tu' (ngôi 2 số ít) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' là 'ficaste', diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Eu estive a ler sobre isso e fiquei completamente saturado de tanta informação."
    Tôi đã đọc về chuyện đó và cảm thấy hoàn toàn bội thực với quá nhiều thông tin.
    Cấu trúc 'estar a ler' ('estive a ler' ở quá khứ) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (chuẩn Châu Âu). Động từ 'ficar' được chia ở ngôi 'Eu' (ngôi 1 số ít) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' là 'fiquei'.
  • "A Maria disse-me que o filtro do aquário ficou saturado após uma semana de uso."
    Maria đã nói với tôi rằng bộ lọc của bể cá đã bị bão hòa sau một tuần sử dụng.
    Động từ 'dizer' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' là 'disse'. Đại từ nhân xưng 'me' được đặt sau động từ ('disse-me') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. Động từ 'ficar' chia cho 'o filtro' (ngôi 3 số ít) là 'ficou'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou saturado de trabalho; preciso de férias urgentemente."
    Tôi ngập đầu trong công việc rồi; tôi cần đi nghỉ ngay lập tức.
    Câu này sử dụng 'estar' (chia ở ngôi 'eu') + прилагательное 'saturado' để diễn tả trạng thái. 'Estar' chia theo ngôi đại từ nhân xưng (Eu estou, tu estás, ele/ela está...). Trong trường hợp này, 'saturado' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'eu'.
  • "Tu estás saturado de ver sempre os mesmos filmes; experimenta ir ao cinema ver um filme novo."
    Bạn chán ngấy việc xem đi xem lại mấy bộ phim cũ rồi; thử ra rạp xem một bộ phim mới đi.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), với động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'. 'Saturado' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' cho ngôi 'tu'.
  • "Ele está tão saturado com a rotina que pensa em mudar de emprego."
    Anh ấy quá chán nản với công việc hiện tại đến mức đang nghĩ đến việc đổi việc.
    Câu này sử dụng ngôi 'ele' (anh ấy), với động từ 'estar' chia theo ngôi 'ele' là 'está'. 'Saturado' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'ele'. Câu này cho thấy 'saturado' có thể đi kèm với 'com' để chỉ nguyên nhân gây ra sự chán nản.
(Vị trí vocab_tab4_inline)