consolidado
[kõ.su.liˈda.du]
hợp nhất
Independente (B2)
Significado "consolidado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi unido ou fundido de forma a formar um todo mais coeso e eficiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được hợp nhất thành một tổng thể duy nhất, hiệu quả hơn hoặc mạch lạc hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto está agora consolidado e pronto para ser implementado."
"Dự án hiện đã được hợp nhất và sẵn sàng triển khai."
"As empresas consolidaram as suas operações para reduzir custos."
"Các công ty đã hợp nhất hoạt động của họ để giảm chi phí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | consolidados |
Os dados consolidados foram apresentados no relatório.
(Dữ liệu được củng cố đã được trình bày trong báo cáo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | consolidadinho |
Um resultado consolidadinho mas ainda promissor.
(Một kết quả củng cố nhỏ nhưng vẫn đầy hứa hẹn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Após anos de trabalho árduo, o império tornou-se consolidado, dando-se a conhecer a prosperidade e a estabilidade em todas as províncias."Sau nhiều năm làm việc vất vả, đế chế đã trở nên vững mạnh, mang lại sự thịnh vượng và ổn định cho tất cả các tỉnh.Sử dụng 'dando-se' (Enclise) vì bắt đầu một mệnh đề. 'Tornou-se consolidado' nghĩa là đã trở nên vững mạnh, một trạng thái đã hoàn thành và ổn định.
-
"Se o projeto estiver consolidado, apresentar-te-ei os resultados na próxima semana."Nếu dự án đã được củng cố, tôi sẽ trình bày cho bạn kết quả vào tuần tới.Sử dụng 'apresentar-te-ei' (Enclise) vì mệnh đề phụ 'Se' không ảnh hưởng đến vị trí đại từ ở mệnh đề chính. Chia động từ tương lai ngôi 'Eu'. 'Estiver consolidado' diễn tả trạng thái đã được củng cố.
-
"Apesar das dificuldades iniciais, o nosso plano de negócios tem-se consolidado, permitindo-nos expandir para novos mercados."Mặc dù gặp những khó khăn ban đầu, kế hoạch kinh doanh của chúng tôi đã được củng cố, cho phép chúng tôi mở rộng sang các thị trường mới.Sử dụng 'tem-se consolidado' (Enclise) với trợ động từ 'ter' vì 'Apesar das dificuldades iniciais' không ảnh hưởng đến vị trí đại từ. 'Tem-se consolidado' nhấn mạnh quá trình củng cố diễn ra liên tục đến hiện tại.
Giống và Số của danh từ
-
"O projeto está agora consolidado, e tu estás a ver os resultados."Dự án hiện đã được củng cố, và bạn đang thấy kết quả.Giải thích: 'consolidado' là tính từ giống đực, số ít, vì nó bổ nghĩa cho danh từ 'projeto' (giống đực, số ít). 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'.
-
"As nossas relações comerciais estão consolidadas e nós estamos a expandi-las para novos mercados."Các mối quan hệ thương mại của chúng tôi đã được củng cố và chúng tôi đang mở rộng chúng sang các thị trường mới.Giải thích: 'consolidadas' là tính từ giống cái, số nhiều, vì nó bổ nghĩa cho danh từ 'relações' (giống cái, số nhiều). 'Estamos a expandi-las' tuân thủ quy tắc clitic placement, với 'as' (đại từ tân ngữ trực tiếp) đặt trước động từ 'expandir' vì có 'nós'.
-
"O conhecimento consolidado que adquiriste está a dar-te vantagens na tua carreira. Dá-me os parabéns!"Kiến thức được củng cố mà bạn có được đang mang lại cho bạn lợi thế trong sự nghiệp. Chúc mừng tôi đi!Giải thích: 'consolidado' là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho danh từ 'conhecimento' (giống đực, số ít). 'Está a dar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitive', với đại từ 'te' được đặt sau (enclisis) vì đứng sau động từ ở mệnh lệnh khẳng định (Dá-me). Lưu ý vị trí đại từ 'me' trong 'Dá-me' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
