(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apresentador
B1
nome masculino B1 Giải trí, Truyền thông

apresentador

/ɐ.pɾe.zẽ.tɐˈdoɾ/
người dẫn chương trình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apresentador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que apresenta um programa de rádio ou televisão ou um evento público.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Viết tắt của 'master of ceremonies'. Một người chủ trì các sự kiện, đặc biệt là các sự kiện giải trí, và giới thiệu người biểu diễn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O apresentador do programa é muito popular em Portugal."

    "Người dẫn chương trình này rất nổi tiếng ở Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: apresentadores. Atenção à pronúncia do 'r' no final.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apresentadores
Os apresentadores do programa são muito populares.
(Những người dẫn chương trình rất nổi tiếng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apresentadorzinho
Ele é um apresentadorzinho muito talentoso.
(Anh ấy là một người dẫn chương trình nhỏ rất tài năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu serás um apresentador muito talentoso no futuro."
    Trong tương lai, bạn sẽ là một người dẫn chương trình rất tài năng.
    Động từ 'ser' (to be) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật): 'serás'. Đây là cách dùng chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, không sử dụng 'Você'.
  • "Os organizadores procurarão novos apresentadores para a próxima edição do festival."
    Các nhà tổ chức sẽ tìm kiếm những người dẫn chương trình mới cho ấn bản tiếp theo của lễ hội.
    Động từ 'procurar' (to look for/seek) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều): 'procurarão'. Từ 'apresentadores' là dạng số nhiều của 'apresentador'.
  • "Se te esforçares, o canal de televisão nomear-te-á apresentador do novo programa."
    Nếu bạn nỗ lực, kênh truyền hình sẽ bổ nhiệm bạn làm người dẫn chương trình của chương trình mới.
    Động từ 'nomear' (to name/appoint) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) tương ứng với chủ ngữ 'o canal de televisão'. Đại từ phản thân 'te' được đặt theo dạng enclise ('nomear-te-á') sau động từ ở thì tương lai đơn, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('Clitic Placement').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a fazer um ótimo trabalho como apresentador!"
    Bạn đang làm rất tốt công việc của một người dẫn chương trình!
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật) và cấu trúc "estar a + infinitivo" ('estás a fazer') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Ele está a entrevistar os apresentadores do novo programa."
    Anh ấy đang phỏng vấn các người dẫn chương trình của chương trình mới.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' (ngôi 3 số ít) và cấu trúc "estar a + infinitivo" ('está a entrevistar') cho hành động đang diễn ra. Từ 'apresentadores' là dạng số nhiều của 'apresentador'.
  • "Nós estamos a ver o apresentador na televisão neste momento."
    Chúng tôi đang xem người dẫn chương trình trên TV ngay bây giờ.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (ngôi 1 số nhiều) và cấu trúc "estar a + infinitivo" ('estamos a ver') để chỉ hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, como apresentador, estás a preparar-te para o programa de hoje?"
    Bạn, với tư cách là người dẫn chương trình, đang chuẩn bị cho chương trình hôm nay phải không?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. Cấu trúc 'estar a preparar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'preparar' (enclisis) vì câu là câu hỏi.
  • "Senhor Silva, como apresentador, tem uma vasta experiência, não é verdade? Gostaria de saber como se tornou um dos apresentadores mais respeitados do país."
    Thưa ông Silva, với tư cách là một người dẫn chương trình, ông có rất nhiều kinh nghiệm, phải không ạ? Tôi muốn biết làm thế nào ông trở thành một trong những người dẫn chương trình được kính trọng nhất đất nước.
    Sử dụng 'Senhor Silva' (O senhor) để thể hiện sự tôn trọng. Động từ 'tem' chia ở ngôi thứ ba số ít để phù hợp với 'Senhor Silva'. 'se tornou' - đại từ 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì sau 'como'.
  • "Já conheces os outros apresentadores? Estão a ensaiar os guiões para o evento de amanhã. Dá-lhes os meus cumprimentos, por favor."
    Bạn đã biết những người dẫn chương trình khác chưa? Họ đang diễn tập kịch bản cho sự kiện ngày mai. Gửi lời chào của tôi đến họ nhé.
    Sử dụng 'conheces' (ngôi 'tu') vì đây là cuộc trò chuyện thân mật. 'Estar a ensaiar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-lhes' (enclisis) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)