(Vị trí top_banner)
Hình minh họa logótipo
B1
nome masculino B1 Kinh doanh, Thiết kế đồ họa, Marketing

logótipo

/luˈɡɔ.ti.pu/
biểu trưng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "logótipo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um símbolo ou design que é usado por uma organização para identificar os seus produtos, uniformes, veículos, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một biểu tượng hoặc thiết kế khác được một tổ chức sử dụng để nhận diện sản phẩm, đồng phục, xe cộ, v.v. của mình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O logótipo da empresa é exibido em todos os produtos."

    "Biểu trưng của công ty được hiển thị trên tất cả các sản phẩm."

  • "Eles estão a criar um novo logótipo para a marca."

    "Họ đang tạo một biểu trưng mới cho thương hiệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: logótipos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) logótipos
A empresa criou vários logótipos para as suas marcas.
(Công ty đã tạo ra nhiều biểu trưng cho các thương hiệu của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) logotipozinho
Este logotipozinho é mais simples e moderno.
(Biểu trưng nhỏ này đơn giản và hiện đại hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O logótipo da empresa é muito apelativo; estou a vê-lo em todo o lado!"
    Logo của công ty rất hấp dẫn; tôi đang thấy nó ở khắp mọi nơi!
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói đến một logo cụ thể (của công ty). Cấu trúc 'estar a vê-lo' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước.
  • "Tens um logótipo para o teu projeto, ou ainda estás a pensar nisso?"
    Bạn có logo cho dự án của bạn chưa, hay vẫn đang nghĩ về nó?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đây là lần đầu tiên logo được đề cập đến. Sử dụng ngôi 'Tens' (bạn có) vì đây là văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os logótipos antigos desta marca são muito diferentes dos atuais; já não se usam."
    Các logo cũ của nhãn hiệu này rất khác so với các logo hiện tại; chúng không còn được sử dụng nữa.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) vì đang nói đến các logo cụ thể (của nhãn hiệu). Vị trí đại từ 'se' (proclisis) đứng trước động từ vì có từ phủ định 'não'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, estávamos sempre a desenhar logótipos imaginários para as nossas equipas desportivas na escola."
    Khi chúng ta còn nhỏ, chúng ta luôn vẽ những logô tưởng tượng cho các đội thể thao của chúng ta ở trường.
    Ví dụ này sử dụng 'estávamos a desenhar', thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a' + động từ nguyên mẫu 'desenhar', diễn tả một hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. Ngôi 'nós' (chúng ta) được sử dụng ở đây.
  • "Tu estavas a pensar em mudar o logótipo da empresa quando recebeste a promoção?"
    Có phải bạn đang nghĩ đến việc thay đổi logô của công ty khi bạn nhận được sự thăng chức?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với dạng 'estavas a pensar', thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a' + động từ nguyên mẫu 'pensar', cho thấy một hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Chia động từ tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "Antes da crise económica, as empresas gastavam muito dinheiro em criar logótipos apelativos para os seus produtos, mas depois deixaram de o fazer."
    Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, các công ty đã chi rất nhiều tiền để tạo ra các logô hấp dẫn cho sản phẩm của họ, nhưng sau đó họ đã ngừng làm điều đó.
    Ví dụ này sử dụng 'gastavam', thì Quá khứ chưa hoàn thành của động từ 'gastar' (tiêu xài), diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ở đây, nó không dùng 'estar a...' vì nó chỉ diễn tả một sự thật/thói quen trong quá khứ chứ không nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Lưu ý vị trí đại từ 'o' (nó) đặt sau động từ 'deixaram'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)