(Vị trí top_banner)
Hình minh họa símbolo
A2
nome masculino A2 Geral

símbolo

[ˈsĩbulu]
biểu tượng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "símbolo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto, imagem ou sinal que representa outra coisa, especialmente um objeto material que representa um conceito abstrato.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một vật, dấu hiệu, hoặc hình ảnh đại diện cho một cái gì đó khác, đặc biệt là một vật thể vật chất đại diện cho một khái niệm trừu tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pomba é um símbolo da paz."

    "Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình."

  • "Este logótipo é o símbolo da empresa."

    "Logo này là biểu tượng của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: símbolos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) símbolos
Os símbolos são importantes para a comunicação.
(Os símbolos são importantes para a comunicação.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) simbolozinho
Este é um simbolozinho para representar a nossa amizade.
(Este é um pequeno símbolo para representar a nossa amizade.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a desenhar um símbolo novo? Explica-me o que representa, por favor."
    Bạn đang vẽ một biểu tượng mới à? Làm ơn giải thích cho mình nó đại diện cho cái gì nhé.
    Dùng ngôi 'Tu' (thân mật) nên động từ chia ở ngôi 2 số ít ('estás', 'explica'). Cấu trúc "estar a + V-inf" ('estás a desenhar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ mệnh lệnh ('Explica-me') theo quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha.
  • "Senhora Engenheira, pode dizer-me qual é o significado deste símbolo no mapa?"
    Thưa Kỹ sư, bà có thể cho tôi biết ý nghĩa của biểu tượng này trên bản đồ là gì không ạ?
    Dùng cách xưng hô trang trọng 'A Senhora' (ở đây là 'Senhora Engenheira'), do đó động từ được chia ở ngôi 3 số ít ('pode'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên thể ('dizer-me') khi đi sau động từ khuyết thiếu như 'poder'.
  • "Os símbolos que escolheste para o teu projeto são muito interessantes. Mostra-me o teu preferido!"
    Những biểu tượng mà bạn đã chọn cho dự án thật sự rất thú vị. Cho mình xem cái bạn thích nhất đi!
    Dùng ngôi 'Tu' (thân mật), thể hiện qua động từ 'escolheste' (ngôi 2 số ít) và sở hữu tính từ 'teu'. Động từ mệnh lệnh 'Mostra' (cho ngôi 'tu') đi kèm đại từ 'me' đặt sau theo quy tắc Enclisis ('Mostra-me').
(Vị trí vocab_tab4_inline)