longe
[ˈlõʒ(ɨ)]
xa
Básico (A2)
Significado "longe" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A uma grande distância; a grande distância no espaço ou no tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha casa fica longe da escola."
"Nhà tôi ở xa trường học."
"Estamos a viver longe um do outro."
"Chúng ta đang sống xa nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Lugar
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais longe que |
Esta cidade fica mais longe que a outra.
(Thành phố này ở xa hơn thành phố kia.) |
| Superlativo | muito longe / longíssimo |
Essa estrela está muito longe / longíssima.
(Ngôi sao đó ở rất xa / xa vô cùng.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no final da frase |
Eles foram longe na discussão.
(Họ đã đi quá xa trong cuộc tranh luận.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
