perto
[ˈpeɾtu]
gần
Iniciante (A1)
Significado "perto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está a uma pequena distância no espaço ou no tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
rất gần về không gian hoặc thời gian
Exemplos (Ví dụ)
"A farmácia é perto daqui. Podemos ir a pé."
"Hiệu thuốc ở gần đây. Chúng ta có thể đi bộ."
"O verão está perto."
"Mùa hè đang đến gần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | perta |
A casa está perta da escola.
(Ngôi nhà gần trường học.) |
| Masculine Plural | pertos |
Os meninos estão pertos do rio.
(Những cậu bé ở gần con sông.) |
| Feminine Plural | pertas |
As casas estão pertas da praia.
(Những ngôi nhà ở gần bãi biển.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | próximo/pertíssimo |
Este lugar é pertíssimo!
(Nơi này rất gần!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
