maleável
/ma.ˈljavɛl/
dễ nặn
Intermediário (B1)
Significado "maleável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se pode moldar ou deformar facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng dễ dàng được nặn, tạo hình hoặc uốn.
Exemplos (Ví dụ)
"O barro é um material muito maleável."
"Đất sét là một vật liệu rất dễ nặn."
"A plasticina é bastante maleável, as crianças adoram usá-la."
"Đất nặn khá dễ nặn, trẻ em rất thích sử dụng nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái. Không đổi dạng khi dùng cho giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjectivo
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maleáveis |
Estes metais são muito maleáveis.
(Esses metais são muito maleáveis.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maleávelzinho |
Um arame maleávelzinho pode ser dobrado facilmente.
(Um arame maleávelzinho pode ser dobrado facilmente.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a plasticina era tão maleável que conseguias criar o que estavas a imaginar."Khi mày còn bé, đất nặn dẻo đến nỗi mày có thể tạo ra bất cứ thứ gì mày đang tưởng tượng.Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a imaginar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'tão... que' để diễn tả 'đến nỗi...'.
-
"Na fábrica, o metal era maleável porque o estavam a aquecer constantemente."Trong nhà máy, kim loại dễ uốn vì người ta liên tục nung nóng nó.Sử dụng 'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho ngôi thứ 3 số ít). 'o estavam a aquecer' thể hiện hành động liên tục được thực hiện lên kim loại, với 'o' là đại từ chỉ kim loại (metal). Chú ý vị trí của đại từ 'o' trước 'estavam'.
-
"Se fosses mais maleável, talvez a tua relação não estivesse a passar por tantas dificuldades."Nếu mày dễ tính hơn, có lẽ mối quan hệ của mày đã không trải qua nhiều khó khăn đến vậy.Sử dụng 'fosses' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' trong mệnh đề điều kiện). 'estivesse a passar' diễn tả hành động đang diễn ra, thể hiện sự kéo dài của khó khăn. Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện loại 2 (Giả định một điều trái với hiện tại).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A experiência, com o tempo, tornar-te-á mais maleável às adversidades."Kinh nghiệm, theo thời gian, sẽ khiến bạn trở nên linh hoạt hơn trước những nghịch cảnh.Ở đây, chúng ta sử dụng mesóclise 'tornar-te-á' (tornar + te + -á) để chỉ rằng kinh nghiệm sẽ khiến 'bạn' (ngôi thứ hai số ít) trở nên dễ thích nghi hơn. Đây là một cấu trúc trang trọng và tao nhã, điển hình trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu cho thì tương lai đơn.
-
"Se tivesses uma massa mais mole, fá-la-ias mais maleável para esculpir figuras."Nếu bạn có một khối bột mềm hơn, bạn sẽ làm cho nó dễ uốn nắn hơn để nặn các hình.Cấu trúc 'fá-la-ias' (fazer + a + -ias) là một ví dụ về mesóclise ở thì điều kiện. Đại từ 'a' ở đây dùng để chỉ 'massa' (danh từ số ít giống cái). Nó chỉ ra một hành động mà 'bạn' (ngôi thứ hai số ít) sẽ làm dưới một điều kiện.
-
"Tu, perante a adversidade, considerar-te-ás capaz de ser mais maleável?"Bạn, khi đối mặt với nghịch cảnh, sẽ tự cho mình là người có khả năng thích nghi tốt hơn sao?Ở đây, 'considerar-te-ás' (considerar + te + -ás) thể hiện mesóclise ở thì tương lai đơn với đại từ phản thân 'te', chỉ ngôi 'bạn'. Câu hỏi này về nhận thức mà 'bạn' sẽ có về chính mình liên quan đến khả năng thích nghi.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o escultor maleável moldou o barro com as mãos, criando uma obra de arte impressionante. Deu-lhe forma rapidamente."Hôm qua, nhà điêu khắc khéo léo đã nặn đất sét bằng tay, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật ấn tượng. Anh ấy đã tạo hình cho nó rất nhanh chóng.Sử dụng 'moldou' (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Deu-lhe' (Dative Clitic) được đặt đúng vị trí theo quy tắc Enclisis sau động từ 'deu'.
-
"Quando eras criança, eras muito maleável e obedeceste sempre aos teus pais. Fizeste tudo o que te pediram."Khi còn bé, con rất ngoan ngoãn và luôn vâng lời cha mẹ. Con đã làm mọi điều họ yêu cầu.'Eras' (Pretérito Imperfeito) mô tả tính cách lúc nhỏ. 'Obedeceste' (Pretérito Perfeito Simples) và 'Fizeste' (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ liên quan đến con. Ngôi 'tu' được sử dụng một cách nhất quán.
-
"No ano passado, a empresa maleável adaptou-se rapidamente às novas tecnologias. Investiu em formação e modernizou os seus equipamentos."Năm ngoái, công ty linh hoạt đã nhanh chóng thích ứng với các công nghệ mới. Họ đã đầu tư vào đào tạo và hiện đại hóa thiết bị của mình.'Adaptou-se' (Pretérito Perfeito Simples) và 'Investiu/Modernizou' (Pretérito Perfeito Simples) mô tả các hành động hoàn thành trong quá khứ của công ty. 'Adaptou-se' - 'se' theo sau động từ (enclisis).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua mente é maleável e está a aprender muito rápido. O teu progresso é notável."Tâm trí của bạn rất dễ uốn nắn và đang học hỏi rất nhanh. Sự tiến bộ của bạn thật đáng chú ý.Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' - bạn) để chỉ 'mente' (tâm trí) và 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' - bạn) để chỉ 'progresso' (sự tiến bộ). Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O maleável material desta camisa é da minha autoria. Foi ideia minha criar algo tão confortável."Chất liệu dễ uốn của chiếc áo sơ mi này là do tôi tạo ra. Đó là ý tưởng của tôi khi tạo ra một thứ gì đó thoải mái như vậy.Câu này sử dụng 'minha' (đại từ sở hữu ngôi 'eu' - tôi) để chỉ 'autoria' (quyền tác giả). 'Da minha autoria' có nghĩa là 'của tôi sáng tạo ra'. 'Maleável' được dùng để miêu tả 'material' (chất liệu).
-
"Se o teu coração for maleável, a sua capacidade de amar será ilimitada. Dá-lhe a liberdade de sentir."Nếu trái tim bạn dễ uốn nắn, khả năng yêu thương của nó sẽ là vô hạn. Hãy cho nó sự tự do để cảm nhận.Câu này sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' - bạn) để chỉ 'coração' (trái tim) và 'sua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'ele/ela' - nó) để chỉ 'capacidade' (khả năng) của trái tim đó. Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' (cho nó) đặt sau động từ 'dá' (cho) theo quy tắc 'enclisis' (đặt sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
