(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liso
A2
Adjetivo Masculino A2 Tổng quát

liso

[ˈli.zu]
con đường suôn sẻ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "liso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a superfície ou consistência uniforme e sem rugosidades; que não é áspero, irregular ou acidentado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có bề mặt hoặc độ đặc đồng đều và trơn tru; không thô ráp, gồ ghề hoặc lởm chởm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estrada está muito lisa depois da manutenção."

    "Con đường rất suôn sẻ sau khi bảo trì."

  • "O tecido é liso ao toque."

    "Chất liệu vải sờ vào rất mịn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

áspero(gồ ghề) rugoso(nhăn nheo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' để xưng hô thân mật (Ex: 'Tu és liso').

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lisos / lisas
Gostas de cabelos lisos ou encaracolados? Ela prefere superfícies lisas para trabalhar.
(Bạn thích tóc thẳng hay tóc xoăn? Cô ấy thích các bề mặt nhẵn nhụi để làm việc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lisinho / lisinha
O bebé tem um cabelo tão lisinho! A pedra estava lisinha de tanto ser usada.
(Em bé có mái tóc thật mượt mà! Viên đá trở nên trơn nhẵn vì được sử dụng nhiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Alisar-te-ei o cabelo para que fique liso e impecável, tal como desejas."
    Ta sẽ làm mượt tóc cho con để nó trở nên thẳng và hoàn hảo, đúng như con mong muốn.
    Mesóclise với 'alisar' (làm mượt). 'Te' được đặt giữa động từ. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' (te-ei).
  • "Oferecer-lhe-íamos um lenço liso se o encontrássemos na loja."
    Chúng ta sẽ tặng ông ấy/bà ấy một chiếc khăn tay trơn nếu chúng ta tìm thấy nó trong cửa hàng.
    Mesóclise với 'oferecer' (tặng). 'Lhe' được đặt giữa động từ. Sử dụng ngôi thứ ba số ít vì trang trọng. Dịch sát nghĩa là 'sẽ tặng cho ông ấy/bà ấy'.
  • "Mostrar-te-ei o caminho liso e seguro que deves seguir para alcançares o sucesso."
    Ta sẽ chỉ cho con con đường bằng phẳng và an toàn mà con nên đi để đạt được thành công.
    Mesóclise với 'mostrar' (chỉ). 'Te' được đặt giữa động từ. Chia động từ ngôi 'tu' (te-ei). 'Liso' (bằng phẳng) ở đây mang nghĩa bóng là dễ dàng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O bolo foi tornado liso depois de estar a ser coberto com glacé."
    Cái bánh đã trở nên láng mịn sau khi được phủ lớp kem.
    'Tornado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'tornar'. Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ diễn tả một hành động bị động đang diễn ra (bánh đang được phủ).
  • "Tu deixaste a tua roupa lisa depois de a teres posto a secar estendida no estendal?"
    Bạn đã để quần áo của bạn phẳng phiu sau khi phơi chúng trải dài trên dây phơi phải không?
    'Deixaste' (chia theo ngôi 'tu'). 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'A teres posto' là thì perfeito composto (perfect compound tense) diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Đại từ 'a' thay thế cho 'roupa'.
  • "Foi feito um caminho liso onde antes estava um terreno destruído."
    Một con đường bằng phẳng đã được tạo ra ở nơi trước đây là một khu đất bị phá hủy.
    'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. Cấu trúc 'Foi feito' là thể bị động (passive voice).
(Vị trí vocab_tab4_inline)