(Vị trí top_banner)
Hình minh họa influenciar
B1
Verbo B1 Tổng quát

influenciar

[ĩfluwẽˈsjar]
ảnh hưởng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "influenciar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exercer influência sobre; ter efeito ou impacto em.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A publicidade está a influenciar as crianças a comprar produtos não saudáveis."

    "Quảng cáo đang ảnh hưởng đến trẻ em mua các sản phẩm không lành mạnh."

  • "O clima da montanha pode influenciar o teu humor."

    "Thời tiết vùng núi có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

afetar(tác động) impactar(tạo tác động) marcar(ghi dấu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Clitics: Influenciar-te-ei (tương lai), influencia-o (mệnh lệnh khẳng định), não te influencie (mệnh lệnh phủ định). 'Estou a influenciar' thay vì 'Estou influenciando'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu influencio
Eu influencio a decisão da equipa.
(Eu influencio a decisão da equipa.)
Tu influencias
Ele/Você influencia
Nós influenciamos
Eles/Vocês influenciam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu influenciei
Ele influenciou o resultado da votação.
(Anh ấy đã ảnh hưởng đến kết quả cuộc bỏ phiếu.)
Tu influenciaste
Ele/Você influenciou
Nós influenciámos
Eles/Vocês influenciaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu influenciava
Eu influenciava as crianças com as minhas histórias.
(Tôi từng ảnh hưởng đến bọn trẻ bằng những câu chuyện của mình.)
Tu influenciavas
Ele/Você influenciava
Nós influenciávamos
Eles/Vocês influenciavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A tua paixão pela música tem influenciado o meu gosto musical. Fui influenciado pelas tuas escolhas."
    Niềm đam mê âm nhạc của bạn đã ảnh hưởng đến gu âm nhạc của tôi. Tôi đã bị ảnh hưởng bởi những lựa chọn của bạn.
    'Influenciado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'influenciar'. Câu này sử dụng thì 'Pretérito Perfeito Composto' (đã... xong) và 'Pretérito Perfeito Simples'. Không có cấu trúc 'estar a...' hoặc đại từ trong câu này.
  • "As decisões do governo têm influenciado grandemente a economia do país. Os resultados foram influenciados pelas políticas implementadas."
    Các quyết định của chính phủ đã ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế của đất nước. Các kết quả đã bị ảnh hưởng bởi các chính sách đã được thực hiện.
    'Influenciado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc. Thì sử dụng là 'Pretérito Perfeito Composto' (đã... xong). Không có 'estar a...' hoặc đại từ trong ví dụ này. Lưu ý cách chia 'têm influenciado' (Presente do Indicativo do verbo 'ter' + particípio passado).
  • "Os teus amigos têm-me influenciado a experimentar novos restaurantes. Sinto que fui influenciado pelas sugestões deles."
    Bạn bè của bạn đã ảnh hưởng đến tôi trong việc thử các nhà hàng mới. Tôi cảm thấy mình đã bị ảnh hưởng bởi những gợi ý của họ.
    'Influenciado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc. Thì sử dụng là 'Pretérito Perfeito Composto' (đã... xong). 'Têm-me influenciado' là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement - proclisis) chuẩn PT-PT. Lưu ý 'têm' là chia ở ngôi 'eles/elas' cho 'os teus amigos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)