imoral
/i.muˈɾal/
hành vi vô đạo đức
Intermediário (B1)
Significado "imoral" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está conforme os princípios da moral; contrário à moral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"Considero que a tua atitude é imoral e inaceitável."
"Tôi cho rằng thái độ của bạn là vô đạo đức và không thể chấp nhận được."
"É imoral aproveitar-se da fragilidade dos outros."
"Lợi dụng sự yếu đuối của người khác là vô đạo đức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imorais |
Os comportamentos imorais são prejudiciais à sociedade.
(Những hành vi vô đạo đức có hại cho xã hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imoralzinho/imoralzinha |
Ele tem uns pensamentos imoralzinhos de vez em quando.
(Đôi khi anh ấy có những suy nghĩ hơi vô đạo đức.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres eleito, é imoral estares a prometer coisas que não podes cumprir."Để được bầu, việc bạn hứa những điều không thể thực hiện là vô đạo đức.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres, estares) sau giới từ 'para' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estares a prometer) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng ở ngôi thứ hai số ít (seres, estares).
-
"Considera-se imoral estarem eles a divulgar informações confidenciais da empresa, antes de o conselho de administração as aprovar."Việc họ tiết lộ thông tin mật của công ty trước khi hội đồng quản trị phê duyệt được coi là vô đạo đức.'Infinitivo Pessoal' (estarem) chia theo chủ ngữ 'eles' (họ). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estarem a divulgar) diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'as' đặt sau động từ 'aprovar' (enclisis).
-
"É imoral estares tu e o teu irmão a enganar os vossos pais dessa maneira."Việc bạn và anh trai bạn lừa dối cha mẹ theo cách đó là vô đạo đức.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) chia theo ngôi 'tu' dù có thêm 'teu irmão'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estares a enganar) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng (estares, teu).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu não percebes que o que estás a fazer é profundamente imoral? Pára e pensa nas consequências!"Cậu không nhận ra rằng việc cậu đang làm là vô cùng vô đạo đức sao? Dừng lại và nghĩ về hậu quả đi!Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' đi kèm động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('percebes', 'estás'). Cấu trúc 'estás a fazer' (bạn đang làm) là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu. Mệnh lệnh thức 'Pára' và 'pensa' cũng được chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Com o devido respeito, senhor Diretor, a sua decisão parece-me não só injusta como também imoral."Với tất cả sự kính trọng, thưa Giám đốc, quyết định của ngài đối với tôi không chỉ có vẻ bất công mà còn vô đạo đức.Sử dụng danh xưng trang trọng 'O senhor', do đó động từ được chia ở ngôi thứ ba ('parece'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('parece-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) trong câu khẳng định.
-
"Eu disse-lhe que considerava a proposta dele imoral. E tu, o que farias no meu lugar? Diz-me a tua opinião sincera."Tôi đã nói với ông ấy rằng tôi coi đề xuất của ông ta là vô đạo đức. Còn cậu, cậu sẽ làm gì nếu ở vị trí của tôi? Hãy cho tôi biết ý kiến thật lòng của cậu.Ví dụ này kết hợp cả hai ngữ cảnh: dùng 'lhe' (với ông ấy - trang trọng) khi nói về người thứ ba, và dùng 'tu' ('farias', 'tua') khi nói chuyện trực tiếp với bạn bè. 'Disse-lhe' và 'Diz-me' là các ví dụ về quy tắc đặt đại từ Enclisis chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
