manobrar
[mɐˈnobɾɐɾ]
xoay xở thành công
Independente (B2)
Significado "manobrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover ou dirigir algo com habilidade, especialmente em uma situação difícil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc điều khiển một vật gì đó một cách khéo léo và linh hoạt, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O piloto conseguiu manobrar o avião em segurança durante a tempestade."
"Phi công đã xoay xở để điều khiển máy bay an toàn trong cơn bão."
"Estou a aprender a manobrar este carro novo; é muito diferente do meu antigo."
"Tôi đang học cách xoay xở với chiếc xe hơi mới này; nó rất khác so với chiếc xe cũ của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clíticos (Pronomes oblíquos) são frequentemente colocados após o verbo (ênclise), especialmente em frases iniciadas por um verbo. Ex: Dá-me, Disse-lhe.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | manobro |
Eu manobro o carro no estacionamento todos os dias.
(Tôi lái xe vào bãi đậu xe mỗi ngày.) |
| Tu | manobras | |
| Ele/Você | manobra | |
| Nós | manobramos | |
| Eles/Vocês | manobram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | manobrei |
Ontem, manobrei o camião com muita dificuldade.
(Hôm qua, tôi đã lái xe tải rất khó khăn.) |
| Tu | manobraste | |
| Ele/Você | manobrou | |
| Nós | manobrámos | |
| Eles/Vocês | manobraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | manobrava |
Quando era mais novo, manobrava barcos no lago.
(Khi còn trẻ, tôi lái thuyền trên hồ.) |
| Tu | manobravas | |
| Ele/Você | manobrava | |
| Nós | manobrávamos | |
| Eles/Vocês | manobravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O navio foi manobrado com perícia através da tempestade pelo capitão experiente."Con tàu đã được điều khiển một cách khéo léo vượt qua cơn bão bởi vị thuyền trưởng giàu kinh nghiệm.Sử dụng 'foi manobrado' (particípio passado irregular của 'manobrar' ở dạng bị động) để diễn tả hành động đã hoàn thành. Cấu trúc bị động với 'ser' + particípio.
-
"Os aviões foram manobrados para a posição de estacionamento logo após a aterragem."Những chiếc máy bay đã được điều khiển vào vị trí đỗ ngay sau khi hạ cánh.'Foram manobrados' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc ở dạng bị động số nhiều, diễn tả hành động hoàn tất trên nhiều đối tượng. Sử dụng 'foram' (ser ở quá khứ).
-
"Apesar da dificuldade, o carro já tinha sido manobrado para fora do beco estreito."Mặc dù khó khăn, chiếc xe đã được điều khiển ra khỏi con hẻm hẹp.'Tinha sido manobrado' là Past Perfect Passive (Pluperfeito Passivo). Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ. Dùng 'tinha sido' (ter + ser ở quá khứ hoàn thành) + particípio passado.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
