(Vị trí top_banner)
Hình minh họa martírio
B2
noun Masculino B2 Tôn giáo, Lịch sử, Chính trị

martírio

[mɐɾˈtiɾiu]
sự tử vì đạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "martírio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Morte ou sofrimento de um mártir; estado de mártir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chết hoặc sự chịu đựng của một người tử vì đạo; trạng thái là một người tử vì đạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O martírio de São Sebastião é uma imagem comum na arte sacra."

    "Sự tử vì đạo của Thánh Sebastian là một hình ảnh phổ biến trong nghệ thuật tôn giáo."

  • "Ela suportou o martírio de uma longa doença com grande coragem."

    "Cô ấy chịu đựng sự tử vì đạo của một căn bệnh kéo dài với lòng dũng cảm lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

suplício(sự hành hạ, khổ hình) tormento(sự đau khổ, dày vò)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: martírios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) martírios
Os martírios que ele sofreu foram terríveis.
(Những sự khổ hạnh mà anh ấy phải chịu đựng thật khủng khiếp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) martiriozinho
Ele passou por um pequeno martiriozinho para conseguir o que queria.
(Anh ấy đã trải qua một chút khổ hạnh để đạt được những gì mình muốn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O martírio que ele está a suportar é inenarrável, mas a sua fé permanece inabalável."
    Sự hy sinh mà anh ấy đang phải chịu đựng là không thể diễn tả, nhưng đức tin của anh ấy vẫn vững chắc.
    Câu này sử dụng 'martírio' để chỉ sự đau khổ lớn lao. 'Estar a suportar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'martírio'.
  • "O livro cujo tema central é o martírio dos primeiros cristãos oferece-nos uma perspetiva sombria, mas realista, da história."
    Cuốn sách mà chủ đề trung tâm của nó là sự hy sinh của những tín đồ Cơ đốc giáo đầu tiên mang đến cho chúng ta một góc nhìn u ám, nhưng thực tế về lịch sử.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Ở đây, 'cujo tema' có nghĩa là 'chủ đề của nó', liên kết 'livro' (cuốn sách) và 'tema' (chủ đề). 'Martírio' được dùng để chỉ sự hy sinh, khổ hạnh của những người tử vì đạo.
  • "És tu quem está a escolher este martírio para ti, ou sentes-te forçado pelas circunstâncias?"
    Có phải chính bạn đang chọn sự hy sinh này cho mình, hay bạn cảm thấy bị ép buộc bởi hoàn cảnh?
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Quem' là đại từ quan hệ, ở đây nó thay thế cho 'tu'. Cấu trúc 'estar a escolher' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Martírio' ở đây mang ý nghĩa là sự tự nguyện chấp nhận đau khổ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)