(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tormento
B2
masculino B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

tormento

[tuɾˈmẽtu]
dày vò
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tormento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sofrimento físico ou moral intenso; tortura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần; sự hành hạ, dày vò.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua consciência era um tormento constante."

    "Lương tâm của anh ta là một sự dày vò thường trực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: tormentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tormentos
Os tormentos da guerra são terríveis.
(Những khổ đau của chiến tranh thật khủng khiếp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tormentozinho
Ele sentia um tormentozinho no peito.
(Anh ấy cảm thấy một chút khổ sở trong ngực.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)