(Vị trí top_banner)
Hình minh họa matricular-se
B1
Verbo B1 Giáo dục

matricular-se

[mɐ.tɾi.kuˈlaɾ.sɨ]
đăng ký nhập học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "matricular-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Inscrever-se formalmente como membro de uma organização ou como estudante num curso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đăng ký chính thức trở thành thành viên của một tổ chức hoặc một sinh viên trong một khóa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vou matricular-me na universidade no próximo ano."

    "Tôi sẽ đăng ký nhập học vào trường đại học vào năm tới."

  • "Já te matriculaste no curso de português?"

    "Bạn đã đăng ký vào khóa học tiếng Bồ Đào Nha chưa?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ phản thân. Vị trí đại từ (Clitics): Dá-me, Vou-te...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu matriculo-me
Eu matriculo-me na universidade no próximo ano.
(Tôi đăng ký vào trường đại học vào năm tới.)
Tu matriculas-te
Ele/Você matricula-se
Nós matriculamo-nos
Eles/Vocês matriculam-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu matriculei-me
Ontem, matriculei-me no curso de línguas.
(Hôm qua, tôi đã đăng ký vào khóa học ngôn ngữ.)
Tu matriculaste-te
Ele/Você matriculou-se
Nós matriculámo-nos
Eles/Vocês matricularam-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu matriculava-me
Quando era mais novo, matriculava-me sempre nas aulas de música.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn đăng ký vào các lớp học âm nhạc.)
Tu matriculavas-te
Ele/Você matriculava-se
Nós matriculávamo-nos
Eles/Vocês matriculavam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para te matriculares na universidade, precisas de apresentar o teu certificado de habilitações até ao final do mês. Estamos a contar contigo!"
    Để bạn ghi danh vào trường đại học, bạn cần phải nộp chứng chỉ tốt nghiệp của bạn trước cuối tháng. Chúng tôi đang trông chờ vào bạn đó!
    Sử dụng 'para + infinitivo pessoal' (para te matriculares) để diễn tả mục đích. 'Estamos a contar contigo!' là một cách diễn đạt Bồ Đào Nha, sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a contar) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "É importante os alunos matricularem-se o mais cedo possível para garantirem vaga nos cursos que pretendem frequentar."
    Điều quan trọng là các học sinh ghi danh càng sớm càng tốt để đảm bảo có chỗ trong các khóa học mà họ muốn tham gia.
    Ở đây, sử dụng 'é importante + infinitivo pessoal' (os alunos matricularem-se) sau cụm từ 'é importante' để diễn tả một mệnh lệnh hoặc lời khuyên chung. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' được đặt phía sau động từ 'matricularem'.
  • "Antes de se matricularem, deveriam informar-se sobre todas as opções disponíveis e os requisitos de cada curso. Estamos a atualizar as informações no site."
    Trước khi các bạn ghi danh, các bạn nên tìm hiểu thông tin về tất cả các lựa chọn có sẵn và các yêu cầu của mỗi khóa học. Chúng tôi đang cập nhật thông tin trên trang web.
    Sử dụng 'antes de + infinitivo pessoal' (antes de se matricularem) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. 'Deveriam informar-se' cho thấy sự cần thiết của việc tìm hiểu thông tin trước. 'Estamos a atualizar' (estar a + infinitivo) chỉ rõ một hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu matriculei-me na Faculdade de Letras da Universidade de Lisboa em 2010."
    Tôi đã đăng ký vào Khoa Văn học của Đại học Lisbon vào năm 2010.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (thì quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'matricular-se' ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu.
  • "Tu matriculaste-te no curso de culinária no ano passado, não foi?"
    Bạn đã đăng ký vào khóa học nấu ăn năm ngoái, phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Pretérito Perfeito Simples' của 'matricular-se' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (Enclisis).
  • "Os meus filhos matricularam-se na escola primária este ano."
    Các con tôi đã đăng ký vào trường tiểu học năm nay.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của 'matricular-se' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)