maturidade
/mɐtuɾiˈðaðɨ/
sự trưởng thành
Independente (B2)
Significado "maturidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de completo desenvolvimento físico e/ou mental.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.
Exemplos (Ví dụ)
"A maturidade emocional é essencial para lidar com os desafios da vida."
"Sự trưởng thành về mặt cảm xúc là điều cần thiết để đối phó với những thách thức của cuộc sống."
"Estou a observar a maturidade das frutas no pomar."
"Tôi đang quan sát sự trưởng thành của trái cây trong vườn cây ăn quả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maturidades |
As maturidades dos queijos variam consoante o tipo.
(Độ chín của pho mát khác nhau tùy thuộc vào loại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maturidadezinha |
Uma maturidadezinha tardia não faz mal a ninguém.
(Một chút trưởng thành muộn màng không hại ai cả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
