(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amadurecimento
B1
Substantivo Masculino B1 Nông nghiệp, Sinh học, Ẩm thực

amadurecimento

/ɐ.mɐ.du.ɾɨ.ˈse.mẽ.tu/
sự chín
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amadurecimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo ou efeito de amadurecer; desenvolvimento completo ou aperfeiçoamento, especialmente de frutos e vegetais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chín, quá trình trở nên chín; quá trình đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ, đặc biệt là ở trái cây và rau quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amadurecimento da fruta é crucial para o seu sabor."

    "Sự chín của trái cây là rất quan trọng đối với hương vị của nó."

  • "O amadurecimento do vinho leva tempo e cuidado."

    "Quá trình ủ rượu cần thời gian và sự cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

maturação(sự trưởng thành) desenvolvimento(sự phát triển)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivos terminados em '-mento' são geralmente masculinos. Não confundir com o gerúndio.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amadurecimentos
Os amadurecimentos das frutas variam dependendo da espécie.
(Sự chín của các loại trái cây khác nhau tùy thuộc vào từng loại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amadurecimentozinho
Um amadurecimentozinho e já estará pronto para ser colhido.
(Chỉ cần chín một chút là có thể thu hoạch được rồi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O amadurecimento deste queijo requer paciência e cuidado."
    Quá trình ủ chín của loại phô mai này đòi hỏi sự kiên nhẫn và cẩn thận.
    Trong câu này, 'amadurecimento' là một danh từ giống đực, số ít (masculino, singular). Vì vậy, nó đi kèm với mạo từ xác định 'o' ở giống đực, số ít.
  • "Estamos a estudar os diferentes amadurecimentos das uvas para a produção de vinho."
    Chúng tôi đang nghiên cứu các quá trình chín khác nhau của nho để sản xuất rượu vang.
    'Amadurecimentos' là dạng số nhiều của danh từ. Là một danh từ giống đực, số nhiều (masculino, plural), nó đi kèm với mạo từ 'os' và tính từ 'diferentes' cũng ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'Estamos a estudar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O teu amadurecimento pessoal é notável, mas lembra-te de que existirão outros amadurecimentos ao longo da tua vida."
    Sự trưởng thành cá nhân của cậu rất đáng chú ý, nhưng hãy nhớ rằng sẽ có những sự trưởng thành khác trong suốt cuộc đời cậu.
    Ví dụ này kết hợp cả hai dạng: 'o teu amadurecimento' (số ít, giống đực) và 'outros amadurecimentos' (số nhiều, giống đực). Việc dùng 'teu/tua' và động từ mệnh lệnh 'lembra-te' (với đại từ đặt sau - enclisis) thể hiện rõ văn phong thân mật ('tu') của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu amadurecimento pessoal está a ser notável. Vejo-te mais confiante."
    Sự trưởng thành cá nhân của cậu đang rất đáng chú ý. Tớ thấy cậu tự tin hơn nhiều.
    Câu này sử dụng 'teu' (của cậu) là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio passado (notável) diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Vejo-te' (tớ thấy cậu) tuân thủ quy tắc enclisis, với đại từ 'te' đặt sau động từ.
  • "Os nossos amadurecimentos como equipa estão a depender da vossa colaboração. Sem ela, nada feito."
    Sự trưởng thành của chúng ta với tư cách là một đội phụ thuộc vào sự hợp tác của các bạn. Nếu không có nó, sẽ không có gì xảy ra.
    Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng ta) và 'vossa' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Estar a depender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sem ela, nada feito' là một thành ngữ phổ biến.
  • "O amadurecimento dos vossos projetos é a minha maior preocupação enquanto vosso orientador."
    Sự trưởng thành của các dự án của các em là mối quan tâm lớn nhất của tôi với tư cách là người hướng dẫn của các em.
    Câu này sử dụng 'vossos' (của các em - số nhiều trang trọng hơn 'teus') làm hạn định từ sở hữu. Lưu ý sự khác biệt giữa 'vossos projetos' (dự án của các em) và 'vosso orientador' (người hướng dẫn của các em). Cấu trúc 'é a minha maior preocupação' là một cách diễn đạt thông thường.
(Vị trí vocab_tab4_inline)