(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imaturidade
B1
noun Feminino B1 Tâm lý học, Phát triển con người

imaturidade

/imɐtuɾiˈdad(ɨ)/
sự non nớt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imaturidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de não estar totalmente desenvolvido ou maduro; falta de desenvolvimento emocional ou intelectual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái chưa phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành; thiếu phát triển về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua imaturidade era evidente nas suas decisões."

    "Sự non nớt của anh ấy thể hiện rõ trong các quyết định của anh ấy."

  • "A imaturidade emocional pode dificultar os relacionamentos."

    "Sự non nớt về mặt cảm xúc có thể gây khó khăn cho các mối quan hệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imaturidades
As imaturidades do jovem eram evidentes.
(Sự non nớt của chàng trai trẻ là điều hiển nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imaturidadezinha
Aquela foi uma imaturidadezinha.
(Đó là một sự thiếu trưởng thành nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A imaturidade dele está a surpreender-me; esperava mais responsabilidade nesta fase da vida dele."
    Sự non nớt của anh ta đang làm tôi ngạc nhiên; tôi đã mong đợi nhiều trách nhiệm hơn ở giai đoạn này của cuộc đời anh ta.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'imaturidade' vì chúng ta đang nói về sự non nớt cụ thể của một người. Cấu trúc 'estar a surpreender' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'surpreender' (enclisis).
  • "Uma certa imaturidade é aceitável na adolescência, mas não na vida adulta. Estás a demonstrá-la quando não pensas nas consequências."
    Một sự non nớt nhất định là chấp nhận được ở tuổi thiếu niên, nhưng không phải ở tuổi trưởng thành. Bạn đang thể hiện nó khi bạn không nghĩ về hậu quả.
    Ở đây, 'Uma' là mạo từ không xác định, ám chỉ một mức độ non nớt nào đó nói chung. Cấu trúc 'Estás a demonstrá-la' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra, và đại từ 'la' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chính tả. Chia động từ 'Estás' theo ngôi 'Tu'.
  • "As imaturidades que demonstras revelam uma falta de experiência. Deves estar a aprender com os teus erros."
    Những sự non nớt mà bạn thể hiện cho thấy sự thiếu kinh nghiệm. Bạn nên học hỏi từ những sai lầm của mình.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'As' vì đang đề cập đến những biểu hiện non nớt cụ thể. Cấu trúc 'Deves estar a aprender' diễn tả một lời khuyên/sự mong đợi về một hành động đang diễn ra. 'Tu' được ngầm hiểu, với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít.
Thì Tương lai đơn
  • "A tua imaturidade levar-te-á a tomar decisões precipitadas no futuro."
    Sự non nớt của mày sẽ dẫn đến việc đưa ra những quyết định vội vàng trong tương lai.
    Câu sử dụng 'tua' (của mày) thể hiện sự thân mật. 'Levar-te-á' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'levar' chia ở ngôi thứ ba số ít, với đại từ 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ). 'Tomar decisões' là một cụm từ phổ biến có nghĩa 'đưa ra quyết định'.
  • "Se não superares essa imaturidade, estarás a perder muitas oportunidades."
    Nếu mày không vượt qua được sự non nớt đó, mày sẽ đánh mất nhiều cơ hội đấy.
    Câu sử dụng cấu trúc 'estar a perder' (thì tương lai gần), với 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Superares' là thể giả định (Subjuntivo) chia ở ngôi thứ hai số ít. Lưu ý 'superares' chứ không phải 'superar', sự thay đổi theo ngôi 'tu'. Việc sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerundio (perdendo) tuân thủ theo chuẩn PT-PT.
  • "No futuro, a imaturidade dos jovens causará problemas na gestão das empresas. Dar-lhes-emos mais responsabilidades gradualmente."
    Trong tương lai, sự non nớt của giới trẻ sẽ gây ra vấn đề trong việc quản lý các công ty. Chúng ta sẽ giao cho họ nhiều trách nhiệm hơn một cách từ từ.
    Câu này sử dụng 'a imaturidade dos jovens' để nói về sự non nớt nói chung. 'Causará' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'causar'. 'Dar-lhes-emos' là thì tương lai đơn của động từ 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós), với đại từ 'lhes' (cho họ) được đặt theo quy tắc Proclisis (trước động từ khi bắt đầu câu).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua imaturidade estava a manifestar-se em birras constantes."
    Khi bạn còn nhỏ, sự non nớt của bạn thể hiện qua những cơn ăn vạ liên tục.
    'Estava a manifestar-se' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' thì Quá khứ chưa hoàn thành.
  • "Naqueles dias, a imaturidade dele estava a levá-lo a tomar decisões impulsivas."
    Vào những ngày đó, sự thiếu trưởng thành của anh ấy khiến anh ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.
    'Estava a levá-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dele' là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít. Đại từ 'lo' được đặt sau động từ 'levar' (enclise) và hợp nhất thành 'levá-lo'.
  • "As imaturidades que ele apresentava estavam a preocupar os pais, que não sabiam como o ajudar."
    Những biểu hiện non nớt mà anh ấy thể hiện đang làm bố mẹ lo lắng, họ không biết làm thế nào để giúp anh ấy.
    'Estavam a preocupar' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'As imaturidades' là dạng số nhiều của 'imaturidade'. 'Apresentava' là dạng chia của động từ 'apresentar' ở ngôi thứ ba số ít thì Quá khứ chưa hoàn thành.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Mostrar-te-ia a imaturidade das tuas decisões se menos me importasse com as tuas consequências."
    Tôi sẽ cho bạn thấy sự non nớt trong những quyết định của bạn nếu tôi ít quan tâm hơn đến hậu quả của chúng.
    Mesóclise ('Mostrar-te-ia') được dùng vì câu có cấu trúc điều kiện. 'Mostrar' chia ở thì tương lai điều kiện ngôi 'eu' (mostraria), đại từ 'te' được chèn vào giữa. 'A imaturidade das tuas decisões' là chủ ngữ. Ngôi 'tu' được sử dụng.
  • "Dir-se-ia que a imaturidade dele o está a impedir de amadurecer emocionalmente."
    Có thể nói rằng sự non nớt của anh ấy đang cản trở anh ấy trưởng thành về mặt cảm xúc.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được dùng vì đây là một cách diễn đạt trang trọng, mang tính giả định. 'Dir' chia ở thì tương lai điều kiện ngôi 'ele/ela/você' (diria), đại từ 'se' được chèn vào giữa. Cấu trúc 'estar a impedir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'De amadurecer emocionalmente' là bổ ngữ cho động từ 'impedir'.
  • "Reconhecer-se-ão as imaturidades juvenis quando a experiência trouxer a sabedoria."
    Những sự non nớt của tuổi trẻ sẽ được nhận ra khi kinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan.
    Mesóclise ('Reconhecer-se-ão') được dùng vì câu diễn tả một sự kiện trong tương lai. 'Reconhecer' chia ở thì tương lai ngôi 'eles/elas/vocês' (reconhecerão), đại từ 'se' được chèn vào giữa. 'As imaturidades juvenis' là chủ ngữ. Câu này sử dụng ngôi thứ ba số nhiều.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua imaturidade está a impedir-te de ver as oportunidades à tua frente."
    Sự non nớt của bạn đang cản trở bạn nhìn thấy những cơ hội trước mắt.
    Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'), 'a impedir-te' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, đại từ 'te' đặt sau vì sau giới từ) và chia động từ ngôi 'tu' ('está').
  • "A imaturidade dele é a razão para os seus fracassos constantes."
    Sự non nớt của anh ấy là lý do cho những thất bại liên tục của anh ấy.
    Câu này sử dụng 'dele' (đại từ sở hữu, tương đương 'của anh ấy'). Lưu ý, không dùng 'sua' ở đây vì 'sua' có thể gây nhầm lẫn (của cô ấy/của bạn (lịch sự)).
  • "As nossas imaturidades juvenis foram superadas com a experiência."
    Những sự non nớt thời trẻ của chúng ta đã được khắc phục nhờ kinh nghiệm.
    Câu này sử dụng 'nossas' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' số nhiều). 'Imaturidades' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)