mecanismo
/mɨkɐˈnizmu/
cơ chế
Intermediário (B1)
Significado "mecanismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um sistema de partes que trabalham em conjunto numa máquina; uma parte de uma máquina.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một cỗ máy; một bộ phận của máy móc.
Exemplos (Ví dụ)
"O mecanismo do relógio é muito complexo."
"Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp."
"Este mecanismo de segurança impede o acesso não autorizado."
"Cơ chế an toàn này ngăn chặn truy cập trái phép."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: mecanismos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mecanismos |
Os mecanismos do relógio são complexos.
(Các cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mecanismozinho |
Isto é um mecanismozinho útil.
(Đây là một cơ chế nhỏ hữu ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O mecanismo do relógio está a precisar de reparação. Consegues ver qual é o problema?"Cái cơ chế của đồng hồ đang cần sửa chữa. Cậu có thể xem vấn đề là gì không?Mạo từ xác định 'O' được dùng vì ta đang nói đến một cơ chế đồng hồ cụ thể. 'Estar a precisar' là cấu trúc Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Um mecanismo complexo controla a abertura e o fecho da comporta. Estás a estudá-lo para perceber como funciona?"Một cơ chế phức tạp điều khiển việc đóng mở của cái cổng. Cậu đang nghiên cứu nó để hiểu cách nó hoạt động hả?Mạo từ không xác định 'Um' được dùng vì ta chỉ nói đến một cơ chế nói chung, không xác định cụ thể cái nào. Đại từ 'lo' được gắn phía sau động từ 'estudá' (Enclisis) vì câu hỏi không bắt đầu bằng một từ nghi vấn hay từ phủ định. 'Estar a estudá-lo' là cấu trúc Continuous Aspect.
-
"Os mecanismos de defesa do corpo são incríveis. Deves protegê-los com uma alimentação saudável e exercício físico."Các cơ chế phòng vệ của cơ thể thật đáng kinh ngạc. Cậu nên bảo vệ chúng bằng một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục.Mạo từ xác định 'Os' được dùng vì ta đang nói đến các cơ chế phòng vệ cụ thể của cơ thể. Đại từ 'los' (số nhiều của 'lo') được gắn phía sau động từ 'protege' (Enclisis) vì mệnh lệnh khẳng định không bắt đầu bằng một từ nghi vấn hay từ phủ định.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu compreenderás melhor o mecanismo da máquina amanhã, se leres o manual."Bạn sẽ hiểu rõ hơn về cơ chế của máy vào ngày mai, nếu bạn đọc sách hướng dẫn.Động từ 'compreender' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (compreenderás). Đây là văn phong thân mật chuẩn Châu Âu.
-
"A equipa de investigação desenvolverá um novo mecanismo para otimizar o sistema."Nhóm nghiên cứu sẽ phát triển một cơ chế mới để tối ưu hóa hệ thống.Động từ 'desenvolver' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít (a equipa = ela) (desenvolverá). Đây là một hành động dự kiến xảy ra trong tương lai.
-
"Se houver problemas, eles explicar-nos-ão como funciona o mecanismo principal."Nếu có vấn đề, họ sẽ giải thích cho chúng ta cách cơ chế chính hoạt động.Động từ 'explicar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'eles' (explicarão). Đại từ 'nos' (cho chúng ta) được đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì tương lai ('explicar-nos-ão'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a desmontar mecanismos de brinquedos para ver como funcionavam."Khi còn bé, con luôn tháo rời các cơ cấu máy móc của đồ chơi để xem chúng hoạt động như thế nào.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a desmontar' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục tại thời điểm đó. 'Mecanismos' là dạng số nhiều của 'mecanismo'.
-
"Enquanto o engenheiro projetava a nova máquina, ele imaginava os complexos mecanismos que a fariam funcionar."Trong khi kỹ sư thiết kế chiếc máy mới, anh ấy hình dung ra các cơ cấu phức tạp sẽ khiến nó hoạt động.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (imaginava) để diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ. 'Mecanismos' được sử dụng để chỉ các bộ phận máy móc phức tạp.
-
"Naquela fábrica antiga, todos os dias os operários estavam a lubrificar os mecanismos das máquinas para evitar que enferrujassem."Trong nhà máy cũ đó, mỗi ngày các công nhân đều bôi trơn các cơ cấu của máy móc để tránh chúng bị gỉ.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('estavam a lubrificar') để mô tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a lubrificar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Mecanismos' chỉ các bộ phận của máy cần được bảo trì.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o mecanismo que permite que a máquina funcione corretamente. Estás a ver?"Đây là cơ chế cho phép máy hoạt động chính xác. Bạn đang thấy chứ?Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'mecanismo'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (bạn có đang thấy không). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"O engenheiro, a quem mostraste o mecanismo, ficou impressionado com a sua complexidade."Kỹ sư, người mà bạn đã cho xem cơ chế đó, đã rất ấn tượng với sự phức tạp của nó.'Quem' là đại từ quan hệ được sử dụng để thay thế cho người ('o engenheiro'). 'Mostraste' là quá khứ của động từ 'mostrar' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ quan hệ trong câu.
-
"Os mecanismos, cujo fabrico demorou meses, são agora fundamentais para o projeto. Dá-me os mecanismos, por favor!"Các cơ chế, mà việc chế tạo mất hàng tháng, giờ đây rất quan trọng cho dự án. Làm ơn đưa các cơ chế đó cho tôi!'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của các mecanismos). 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh. Vì là mệnh lệnh nên ngôi 'tu' được lược bỏ. 'mecanismos' ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu já percebeste como funciona o mecanismo de fecho desta porta?"Cậu đã hiểu cách hoạt động của cơ cấu khóa của cánh cửa này chưa?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) đi với động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít ('percebeste'). Đây là cách xưng hô thông thường giữa bạn bè, người thân hoặc trong các bối cảnh không trang trọng.
-
"O senhor está a ver que este pequeno mecanismo é essencial para todo o sistema funcionar corretamente?"Thưa ông, ông có đang thấy rằng cơ cấu nhỏ này là thiết yếu để toàn bộ hệ thống hoạt động chính xác không?Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít ('está', 'é'). Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'estar a + V-infinitivo' ('está a ver') là chuẩn của Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Podes explicar-me outra vez o funcionamento destes mecanismos complexos, por favor?"Cậu có thể giải thích lại cho tớ hoạt động của những cơ cấu phức tạp này được không?Trong câu hỏi/yêu cầu thân mật, 'Podes' là động từ 'poder' chia cho ngôi 'Tu'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('explicar-me') theo quy tắc đặt đại từ (Enclisis) của Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
