(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recursos
B1
Nome Masculino B1 Kinh tế, Quản lý, Đời sống hàng ngày

recursos

[ʁɨˈkuɾsuz]
tài nguyên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recursos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma fonte ou suprimento de dinheiro, materiais, pessoal e outros ativos que podem ser usados por uma pessoa ou organização para funcionar de forma eficaz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nguồn cung cấp tiền bạc, vật liệu, nhân viên và các tài sản khác mà một người hoặc tổ chức có thể sử dụng để hoạt động hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta empresa tem muitos recursos financeiros."

    "Công ty này có rất nhiều nguồn lực tài chính."

  • "Precisamos de gerir os nossos recursos de forma eficiente."

    "Chúng ta cần quản lý các nguồn lực của mình một cách hiệu quả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

meios(phương tiện) ativos(tài sản)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: recursos (không đổi)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recursos
As empresas precisam de mais recursos para investir em inovação.
(Các công ty cần nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào đổi mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recursitos
Eles têm apenas uns recursitos para começar o projeto.
(Họ chỉ có một vài nguồn lực nhỏ để bắt đầu dự án.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os nossos recursos financeiros estão a ser geridos com prudência."
    Các nguồn tài chính của chúng ta đang được quản lý một cách thận trọng.
    ‘Nossos’ là hạn định từ sở hữu (possessivo). 'Estar a ser geridos' là cấu trúc bị động ở thì hiện tại tiếp diễn, sử dụng 'estar a + infinitivo' (gerir).
  • "Estes recursos são teus, tu podes decidir como os usar."
    Những nguồn lực này là của bạn, bạn có thể quyết định cách sử dụng chúng.
    'Teus' là đại từ sở hữu (possessivo) giống đực, số nhiều, ngôi 'tu'. Động từ 'podes' chia theo ngôi 'tu'. 'Os' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ 'usar' (proclise) vì có mệnh đề phụ thuộc 'como'.
  • "A empresa está a investir os seus recursos em novas tecnologias."
    Công ty đang đầu tư nguồn lực của mình vào các công nghệ mới.
    'Seus' là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ ba số ít, liên quan đến chủ ngữ 'a empresa'. Cấu trúc 'está a investir' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân theo quy tắc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)