(Vị trí top_banner)
Hình minh họa membrana
B1
substantivo feminino B1 Sinh học, Y học, Vật lý

membrana

/mɐ̃ˈbɾɐ.nɐ/
màng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "membrana" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma película fina e flexível que atua como uma barreira, revestimento ou limite em células animais ou vegetais, tecidos ou órgãos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lớp màng mỏng, dễ uốn, tạo thành vách ngăn, lớp lót hoặc ranh giới trong tế bào động vật hoặc thực vật, mô hoặc cơ quan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A membrana celular é essencial para a vida da célula."

    "Màng tế bào rất cần thiết cho sự sống của tế bào."

  • "Estou a estudar a estrutura da membrana plasmática."

    "Tôi đang nghiên cứu cấu trúc của màng tế bào chất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) membranas
As membranas celulares são essenciais para a vida.
(Màng tế bào rất cần thiết cho sự sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) membraninha
Esta membraninha protege o ecrã do telemóvel.
(Miếng màng nhỏ này bảo vệ màn hình điện thoại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, a equipa de cientistas estará a analisar a permeabilidade da membrana celular."
    Ngày mai, đội ngũ các nhà khoa học sẽ phân tích tính thấm của màng tế bào.
    Thì tương lai đơn 'estará' (từ 'estar') được dùng kết hợp với cấu trúc 'a + infinitivo' ('a analisar') để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela/você).
  • "Se estudares com afinco, tu irás compreender como a membrana plasmática funciona."
    Nếu con chăm chỉ học tập, con sẽ hiểu cách thức màng plasma hoạt động.
    Thì tương lai đơn 'irás' (từ 'ir') được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào điều kiện ở mệnh đề 'se'. Lưu ý cách chia động từ 'ir' ở ngôi 'tu'.
  • "No próximo ano, a nova lei irá proteger as membranas das albufeiras contra a poluição."
    Vào năm tới, luật mới sẽ bảo vệ màng của các hồ chứa khỏi ô nhiễm.
    Thì tương lai đơn 'irá' (từ 'ir') được dùng để diễn tả một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Động từ 'ir' được chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela/você).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu estavas a analisar a membrana celular sob o microscópio durante a aula de biologia."
    Bạn đang phân tích màng tế bào dưới kính hiển vi trong giờ học sinh học.
    Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu) trong thì 'Pretérito Imperfeito' ('estavas'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a analisar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn văn phong Bồ Đào Nha (Châu Âu).
  • "Enquanto o técnico estava a preparar a amostra, as membranas pareciam-lhe demasiado frágeis para a experiência."
    Trong khi kỹ thuật viên đang chuẩn bị mẫu, các màng dường như quá mỏng manh đối với ông ấy cho thí nghiệm.
    Ở đây, 'estava a preparar' là 'Pretérito Imperfeito' của 'estar a + infinitivo' (diễn tả hành động đang diễn ra). 'Pareciam-lhe' là 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'parecer' (ngôi thứ ba số nhiều 'elas/eles'), với đại từ 'lhe' được đặt đúng sau động từ (enclise), thể hiện chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Naquela época, a membrana do olho estava sempre a regenerar-se, o que era um fenómeno fascinante para os cientistas."
    Vào thời điểm đó, màng mắt luôn tự tái tạo, đây là một hiện tượng hấp dẫn đối với các nhà khoa học.
    Cấu trúc 'estava a regenerar-se' sử dụng 'Pretérito Imperfeito' của 'estar' (estava) kết hợp với 'a + infinitivo' ('regenerar-se') để diễn tả một hành động liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ phản thân '-se' được đặt đúng sau động từ chính ('regenerar-se') trong cấu trúc này.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A membrana celular, que é essencial para a vida, está a proteger o interior da célula de ameaças externas."
    Màng tế bào, vốn rất cần thiết cho sự sống, đang bảo vệ bên trong tế bào khỏi các mối đe dọa bên ngoài.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ để bổ nghĩa cho 'a membrana celular'. Cấu trúc 'estar a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "As membranas mucosas, cujas funções são diversas, estão a revestir várias partes do corpo, como o nariz e a boca."
    Các màng niêm mạc, mà chức năng của chúng rất đa dạng, đang bao phủ nhiều bộ phận của cơ thể, chẳng hạn như mũi và miệng.
    Sử dụng 'cujas' (số nhiều, giống cái) để chỉ sự sở hữu của 'funções' đối với 'as membranas mucosas'. Cấu trúc 'estar a revestir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Várias' được dùng thay vì 'muitas'.
  • "A membrana semipermeável, a quem tu deves agradecer pela filtração, está a separar as impurezas da água."
    Màng bán thấm, mà bạn nên cảm ơn vì khả năng lọc của nó, đang tách các tạp chất ra khỏi nước.
    Sử dụng 'a quem' (đi kèm giới từ 'a') vì 'membrana semipermeável' là đối tượng gián tiếp của hành động 'agradecer'. Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và chia động từ tương ứng. Cấu trúc 'estar a separar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)