(Vị trí top_banner)
Hình minh họa película
B1
Feminino B1 Thời trang, Vật lý (Ánh sáng)

película

[pɨˈlikuɫɐ]
lớp mỏng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "película" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma camada fina de uma substância espalhada sobre uma superfície.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lớp mỏng hoặc thưa của một chất nào đó được phủ lên bề mặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mesa estava coberta com uma película de poeira."

    "Cái bàn được phủ một lớp bụi mỏng."

  • "Ele aplicou uma película protetora no ecrã do telemóvel."

    "Anh ấy dán một lớp bảo vệ lên màn hình điện thoại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

camada fina(lớp mỏng) véu(màng mỏng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) películas
As películas protetoras para telemóveis são muito populares em Portugal.
(Các lớp màng bảo vệ cho điện thoại di động rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peliculinha
Havia uma peliculinha de pó no ecrã.
(Có một lớp bụi mỏng trên màn hình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)