barreira
/bɐˈʁɐjɾɐ/
rào cản
Intermediário (B1)
Significado "barreira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Obstáculo que impede a passagem ou o avanço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một rào cản hoặc chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển.
Exemplos (Ví dụ)
"A falta de recursos financeiros é uma barreira ao desenvolvimento do projeto."
"Thiếu nguồn lực tài chính là một rào cản đối với sự phát triển của dự án."
"A língua diferente foi uma barreira inicial, mas depois aprendi português."
"Sự khác biệt về ngôn ngữ là một rào cản ban đầu, nhưng sau đó tôi đã học tiếng Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | barreiras |
As barreiras alfandegárias dificultam o comércio internacional.
(Các rào cản thuế quan gây khó khăn cho thương mại quốc tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | barreirinha |
Ele pulou a barreirinha no jardim.
(Anh ta nhảy qua hàng rào nhỏ trong vườn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Mesmo que te pareça impossível, tu opor-te-ás a cada barreira que surgir."Dù cho điều đó có vẻ bất khả thi với bạn, bạn sẽ tự mình chống lại mọi rào cản xuất hiện.Ở đây, đại từ phản thân 'te' được đặt giữa thân động từ 'opor' và hậu tố thì tương lai '-ás' của ngôi 'tu' (tu opor-te-ás). 'Opor-te-ás' là cách chia động từ 'opor-se' ở ngôi 'tu' trong thì tương lai đơn. Cụm 'estar a + infinitive' không áp dụng ở đây vì đây là thì tương lai, không phải hành động đang diễn ra.
-
"Se trabalhares arduamente, tu superar-las-ás, as tuas barreiras pessoais."Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua chúng (các rào cản), những rào cản cá nhân của bạn.Đại từ trực tiếp 'las' (thay cho 'as barreiras') được đặt giữa thân động từ 'superar' và hậu tố thì tương lai '-ás' của ngôi 'tu' (tu superar-las-ás). 'Superarás' là cách chia động từ 'superar' ở ngôi 'tu' trong thì tương lai đơn. Cụm 'estar a + infinitive' không áp dụng.
-
"Se houvesse um desafio, tu transpor-la-ias sem hesitar?"Nếu có một thử thách, bạn có vượt qua nó (rào cản) không, mà không ngần ngại?Đại từ trực tiếp 'la' (thay cho 'a barreira') được đặt giữa thân động từ 'transpor' và hậu tố thì điều kiện '-ias' của ngôi 'tu' (tu transpor-la-ias). 'Transporias' là cách chia động từ 'transpor' ở ngôi 'tu' trong thì điều kiện. Cụm 'estar a + infinitive' không áp dụng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A mensagem de aviso foi escrita na barreira pela polícia."Thông điệp cảnh báo đã được cảnh sát viết trên rào chắn.Ngữ pháp: 'escrita' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc (particípio passado irregular) của động từ 'escrever' (viết). Nó được dùng ở thể bị động và ở dạng giống cái, số ít ('escrita') để hòa hợp với chủ ngữ 'A mensagem' (giống cái).
-
"Alguém tinha posto as barreiras no meio do caminho sem autorização."Ai đó đã đặt những rào chắn giữa đường mà không có giấy phép.Ngữ pháp: 'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). Ở đây, nó được dùng trong thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto: 'tinha posto') để chỉ một hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.
-
"A barreira de segurança foi aberta assim que o perigo passou."Rào chắn an ninh đã được mở ngay khi nguy hiểm qua đi.Ngữ pháp: 'aberta' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở). Tương tự ví dụ 1, nó được dùng ở thể bị động và ở dạng giống cái, số ít ('aberta') để hòa hợp về giống và số với chủ ngữ 'A barreira'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
